(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa aine
A2
substantiivi A2 Đời sống hàng ngày, Khoa học, Y học, Luật

aine

/ˈɑi̯neˣ/
chất
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "aine"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Materia, jolla on tietty koostumus ja ominaisuudet.

Ý nghĩa của "aine" trong tiếng Việt

Một loại vật chất cụ thể với các đặc tính đồng nhất.

Câu ví dụ với "aine"

  • "Vesi on elintärkeä aine."

    "Nước là một chất thiết yếu."

  • "Laboratoriossa tutkittiin tuntematonta ainetta."

    "Trong phòng thí nghiệm, một chất chưa biết đã được nghiên cứu."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "aine"

Đồng nghĩa

materia (Vật chất) substanssi (Chất)

Cách dùng "aine" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Sana "aine" viittaa yleisesti materiaaliin tai substanssiin. Esimerkiksi, vesi on aine. Huomaa myös, että "aine" voi viitata myös kouluaineeseen (kuten matematiikka on kouluaine).

Bảng chia từ (Taivutus) của "aine"

Bảng chia từ (Declension) cho aine:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít aine
Tämä on tärkeä aine.
(Đây là một chất quan trọng.)
Biến cách số ít ainetta
Tarvitsen lisää ainetta.
(Tôi cần thêm chất này.)
Sở hữu cách số ít aineen
Aineen koostumus on monimutkainen.
(Thành phần của chất này rất phức tạp.)
Nguyên thể số nhiều aineet
Laboratoriossa on monia aineita.
(Có nhiều chất trong phòng thí nghiệm.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Cách Trên/Bằng (Adessive)
  • "Laboratoriossa tutkitaan aineilla reaktioita."

    "Trong phòng thí nghiệm, các phản ứng được nghiên cứu trên các chất liệu."

  • "Tällä aineella on erinomaiset puhdistusominaisuudet."

    "Chất này có đặc tính làm sạch tuyệt vời."

  • "Rakennustyömaalla käsitellään vaarallisia aineilla."

    "Tại công trường xây dựng, người ta xử lý các chất nguy hiểm."

Cách Từ Đâu (Elative)
  • "Tämä pöytä on tehty kestävästä aineesta."

    "Cái bàn này được làm từ một loại vật liệu bền."

  • "Löysin uutta tietoa tästä aineesta."

    "Tôi đã tìm thấy thông tin mới về chất này."

  • "Tutkijat erottivat myrkyllisen aineen näytteestä."

    "Các nhà nghiên cứu đã tách một chất độc hại ra khỏi mẫu."

Cách Trong (Inessive)
  • "Vesi on tärkeä aineessa."

    "Nước là một chất quan trọng trong vật chất."

  • "Tutkimme aineessa olevia epäpuhtauksia."

    "Chúng tôi đang nghiên cứu các tạp chất trong vật chất."

  • "Metallissa on paljon rautaa aineessa."

    "Trong kim loại có nhiều sắt trong vật chất."