ainoa
/ˈɑi̯noɑ/
duy nhất
Trung cấp (B1)
Định nghĩa & Giải nghĩa "ainoa"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
jota on vain yksi; ainoa laatuaan
Ý nghĩa của "ainoa" trong tiếng Việt
Chỉ xảy ra hoặc được thực hiện một lần duy nhất.
Câu ví dụ với "ainoa"
-
"Hän on ainoa lapseni."
"Cô ấy là đứa con duy nhất của tôi."
-
"Tämä on ainoa mahdollisuus."
"Đây là cơ hội duy nhất."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "ainoa"
Đồng nghĩa
Cách dùng "ainoa" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ "ainoa" nhấn mạnh tính độc nhất và không có sự lặp lại. Khác với "yksi" (một), "ainoa" mang ý nghĩa đặc biệt và duy nhất.