(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ainutkertainen
B1
adjektiivi B1 Tổng quát

ainutkertainen

/ˈɑi̯nutˌkɛrtɑi̯nɛn/
một lần duy nhất
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "ainutkertainen"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Joka tapahtuu tai tehdään vain kerran.

Ý nghĩa của "ainutkertainen" trong tiếng Việt

Chỉ xảy ra hoặc được thực hiện một lần.

Câu ví dụ với "ainutkertainen"

  • "Tämä on ainutkertainen tilaisuus."

    "Đây là một cơ hội có một không hai."

  • "Hänellä oli ainutkertainen kokemus."

    "Anh ấy đã có một trải nghiệm có một không hai."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "ainutkertainen"

Đồng nghĩa

kertakaikkinen (dứt khoát, hoàn toàn)

Cách dùng "ainutkertainen" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ này thường được dùng để nhấn mạnh tính chất độc nhất, không lặp lại của sự việc. Cần phân biệt với 'harvinainen' (hiếm), vốn chỉ tần suất xuất hiện thấp chứ không nhất thiết là chỉ một lần duy nhất.

Bảng chia từ (Taivutus) của "ainutkertainen"