(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ainutlaatuisuus
B2
substantiivi B2 Chung

ainutlaatuisuus

/ˈɑi̯nutˌlɑːtui̯suːs/
tính độc nhất
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "ainutlaatuisuus"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Se, että jokin on ainoa laatuaan; ominaisuus olla ainutlaatuinen ja erottua muista.

Ý nghĩa của "ainutlaatuisuus" trong tiếng Việt

Tính chất độc nhất vô nhị, phẩm chất khác biệt và không có sự trùng lặp.

Câu ví dụ với "ainutlaatuisuus"

  • "Jokaisella ihmisellä on oma ainutlaatuisuutensa."

    "Mỗi người đều có tính độc nhất của riêng mình."

  • "Tämän tuotteen ainutlaatuisuus on sen ympäristöystävällisyys."

    "Tính độc nhất của sản phẩm này là sự thân thiện với môi trường."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "ainutlaatuisuus"

Đồng nghĩa

erityisyys (tính đặc biệt) omaleimaisuus (tính đặc trưng)

Trái nghĩa

Cách dùng "ainutlaatuisuus" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ này thể hiện tính chất độc nhất vô nhị, không có bản sao hoặc sự trùng lặp. Nó nhấn mạnh sự khác biệt và đặc trưng riêng của một đối tượng hoặc sự việc. Có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ mô tả sản phẩm, dịch vụ đến phẩm chất cá nhân.

Bảng chia từ (Taivutus) của "ainutlaatuisuus"

Bảng chia từ (Declension) cho ainutlaatuisuus:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít ainutlaatuisuus
Tämän maalauksen ainutlaatuisuus tekee siitä arvokkaan.
(Sự độc đáo của bức tranh này làm cho nó trở nên có giá trị.)
Biến cách số ít ainutlaatuisuutta
Hän arvostaa ainutlaatuisuutta taiteessa.
(Anh ấy đánh giá cao tính độc đáo trong nghệ thuật.)
Sở hữu cách số ít ainutlaatuisuuden
Ainutlaatuisuuden merkitys korostuu tässä teoksessa.
(Ý nghĩa của sự độc đáo được nhấn mạnh trong tác phẩm này.)
Nguyên thể số nhiều ainutlaatuisuudet
Hän keräilee ainutlaatuisuudet ympäri maailmaa.
(Anh ấy thu thập những sự độc đáo từ khắp nơi trên thế giới.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Cách Thiếu vắng (Abessive)
  • "Tätä ongelmaa ei voida ratkaista ainutlaatuisuudetta."

    "Vấn đề này không thể giải quyết được nếu thiếu tính độc đáo."

  • "Hän saavutti menestystä ainutlaatuisuudetta, mikä yllätti monet."

    "Anh ấy đã đạt được thành công mà không có tính độc đáo, điều này khiến nhiều người ngạc nhiên."

  • "Ainutlaatuisuudetta elämä on tylsää."

    "Nếu thiếu tính độc đáo, cuộc sống sẽ trở nên tẻ nhạt."