(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa äiti
A1
substantiivi A1 Gia đình và Xã hội

äiti

/ˈæi̯ti/
mẹ
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "äiti"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Nainen, joka on synnyttänyt lapsen.

Ý nghĩa của "äiti" trong tiếng Việt

Mẹ của một người.

Câu ví dụ với "äiti"

  • "Äitini on lääkäri."

    "Mẹ tôi là bác sĩ."

  • "Rakastan äitiäni."

    "Tôi yêu mẹ của tôi."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "äiti"

Đồng nghĩa

mamma (Mẹ (thân mật))

Cách dùng "äiti" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ "äiti" là cách gọi phổ biến và thông dụng nhất để chỉ mẹ trong tiếng Phần Lan. Có thể có những cách gọi khác như "mamma" (thân mật, gần gũi) hoặc "emo" (ít trang trọng hơn, đôi khi dùng trong văn viết).

Bảng chia từ (Taivutus) của "äiti"

Bảng chia từ (Declension) cho äiti:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít äiti
Äiti on kotona.
(Mẹ đang ở nhà.)
Biến cách số ít äitiä
Minä rakastan äitiä.
(Tôi yêu mẹ.)
Sở hữu cách số ít äidin
Tämä on äidin auto.
(Đây là xe của mẹ.)
Nguyên thể số nhiều äidit
Äidit huolehtivat lapsistaan.
(Những người mẹ chăm sóc con cái của họ.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Hậu tố sở hữu
  • "Äitini on lääkäri."

    "Mẹ tôi là bác sĩ."

  • "Näin äitisi kaupassa eilen."

    "Tôi đã thấy mẹ bạn ở cửa hàng ngày hôm qua."

  • "Annan lahjan äidillemme."

    "Chúng tôi tặng quà cho mẹ của chúng tôi."