äiti
Định nghĩa & Giải nghĩa "äiti"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Nainen, joka on synnyttänyt lapsen.
Ý nghĩa của "äiti" trong tiếng Việt
Mẹ của một người.
Câu ví dụ với "äiti"
-
"Äitini on lääkäri."
"Mẹ tôi là bác sĩ."
-
"Rakastan äitiäni."
"Tôi yêu mẹ của tôi."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "äiti"
Đồng nghĩa
Cách dùng "äiti" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ "äiti" là cách gọi phổ biến và thông dụng nhất để chỉ mẹ trong tiếng Phần Lan. Có thể có những cách gọi khác như "mamma" (thân mật, gần gũi) hoặc "emo" (ít trang trọng hơn, đôi khi dùng trong văn viết).
Bảng chia từ (Taivutus) của "äiti"
Bảng chia từ (Declension) cho äiti:
| Biến cách (Sija) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | äiti |
Äiti on kotona.
(Mẹ đang ở nhà.)
|
| Biến cách số ít | äitiä |
Minä rakastan äitiä.
(Tôi yêu mẹ.)
|
| Sở hữu cách số ít | äidin |
Tämä on äidin auto.
(Đây là xe của mẹ.)
|
| Nguyên thể số nhiều | äidit |
Äidit huolehtivat lapsistaan.
(Những người mẹ chăm sóc con cái của họ.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Äitini on lääkäri."
"Mẹ tôi là bác sĩ."
-
"Näin äitisi kaupassa eilen."
"Tôi đã thấy mẹ bạn ở cửa hàng ngày hôm qua."
-
"Annan lahjan äidillemme."
"Chúng tôi tặng quà cho mẹ của chúng tôi."