(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa aito
B1
adjektiivi B1 Cảm xúc, Tâm lý học

aito

/ˈɑi̯to/
nước mắt thật
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "aito"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Todellinen, oikea, ei teeskennelty tai väärennetty.

Ý nghĩa của "aito" trong tiếng Việt

Thật sự là cái gì đó được nói đến; đích thực, chân thật.

Câu ví dụ với "aito"

  • "Hänen aito ilonsa kosketti minua."

    "Niềm vui thật sự của cô ấy đã chạm đến tôi."

  • "Tämä on aito suomalainen sauna."

    "Đây là một phòng xông hơi khô Phần Lan đích thực."

Cách dùng "aito" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'aito' thường được dùng để chỉ những thứ gì đó thật, không giả tạo, không phải là bản sao. Sắc thái của nó nhấn mạnh vào tính xác thực và chân thật của sự vật hoặc cảm xúc.

Bảng chia từ (Taivutus) của "aito"