aito
Định nghĩa & Giải nghĩa "aito"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Todellinen, oikea, ei teeskennelty tai väärennetty.
Ý nghĩa của "aito" trong tiếng Việt
Thật sự là cái gì đó được nói đến; đích thực, chân thật.
Câu ví dụ với "aito"
-
"Hänen aito ilonsa kosketti minua."
"Niềm vui thật sự của cô ấy đã chạm đến tôi."
-
"Tämä on aito suomalainen sauna."
"Đây là một phòng xông hơi khô Phần Lan đích thực."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "aito"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "aito" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'aito' thường được dùng để chỉ những thứ gì đó thật, không giả tạo, không phải là bản sao. Sắc thái của nó nhấn mạnh vào tính xác thực và chân thật của sự vật hoặc cảm xúc.