aitoa
Định nghĩa & Giải nghĩa "aitoa"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Oikea, todellinen, ei teeskennelty tai väärennetty.
Ý nghĩa của "aitoa" trong tiếng Việt
Thực sự là những gì được nói đến; xác thực, chân thật, không giả tạo.
Câu ví dụ với "aitoa"
-
"Hän oli aito ystävä."
"Anh ấy là một người bạn chân thật."
-
"Aito kiinnostus toista ihmistä kohtaan on harvinaista."
"Sự quan tâm chân thành đến người khác là điều hiếm thấy."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "aitoa"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "aitoa" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'aitoa' thường được dùng để chỉ sự chân thật về bản chất, không giả tạo. Khác với 'todellinen' có thể chỉ sự thật hiển nhiên, 'aitoa' nhấn mạnh tính xác thực từ bên trong.