(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa aitoa
B1
adjektiivi B1 Giao tiếp, Tính cách

aitoa

/ˈɑi̯toɑ/
chân thật
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "aitoa"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Oikea, todellinen, ei teeskennelty tai väärennetty.

Ý nghĩa của "aitoa" trong tiếng Việt

Thực sự là những gì được nói đến; xác thực, chân thật, không giả tạo.

Câu ví dụ với "aitoa"

  • "Hän oli aito ystävä."

    "Anh ấy là một người bạn chân thật."

  • "Aito kiinnostus toista ihmistä kohtaan on harvinaista."

    "Sự quan tâm chân thành đến người khác là điều hiếm thấy."

Cách dùng "aitoa" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'aitoa' thường được dùng để chỉ sự chân thật về bản chất, không giả tạo. Khác với 'todellinen' có thể chỉ sự thật hiển nhiên, 'aitoa' nhấn mạnh tính xác thực từ bên trong.

Bảng chia từ (Taivutus) của "aitoa"