ajaa
Định nghĩa & Giải nghĩa "ajaa"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Ohjata ja hallita ajoneuvon liikettä.
Ý nghĩa của "ajaa" trong tiếng Việt
Quá khứ của 'drive': lái xe, điều khiển hướng và tốc độ của một phương tiện cơ giới.
Câu ví dụ với "ajaa"
-
"Hän ajaa autoa joka päivä."
"Cô ấy lái xe ô tô mỗi ngày."
-
"Meidän täytyy ajaa varovasti sateessa."
"Chúng ta cần lái xe cẩn thận trong mưa."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "ajaa"
Đồng nghĩa
Cách dùng "ajaa" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'ajaa' được dùng phổ biến cho việc lái xe ô tô, xe máy, xe buýt, v.v. Cần phân biệt với các động từ khác chỉ phương tiện di chuyển như 'pyöräillä' (đi xe đạp). 'Ajaa' cũng có nghĩa bóng là 'đuổi' (ai đó đi).
Bảng chia từ (Taivutus) của "ajaa"
Bảng chia động từ - Preesens (Hiện tại):
Nguyên thể: ajaa
| Ngôi (Persoona) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| minä (tôi) | ajan |
Minä ajan autoa.
(Tôi lái xe ô tô.)
|
| sinä (bạn) | ajat |
Sinä ajat pyörällä.
(Bạn đi xe đạp.)
|
| hän (anh/cô ấy) | ajaa |
Hän ajaa taksia.
(Anh/Cô ấy lái taxi.)
|
| me (chúng tôi) | ajamme |
Me ajamme maalle.
(Chúng tôi lái xe về nông thôn.)
|
| te (các bạn) | ajatte |
Te ajatte kilpaa.
(Các bạn đua xe.)
|
| he (họ) | ajavat |
He ajavat moottoripyörillä.
(Họ lái xe mô tô.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Olin ajanut autoa jo kolme tuntia, kun rengas puhkesi."
"Tôi đã lái xe được ba tiếng đồng hồ thì bị thủng lốp."
-
"Hän oli ajanut liian kovaa, minkä takia hän sai sakot."
"Anh ấy đã lái xe quá nhanh, đó là lý do anh ấy bị phạt."
-
"Me olimme ajaneet koko yön päästäksemme ajoissa perille."
"Chúng tôi đã lái xe cả đêm để đến nơi đúng giờ."
-
"Minä ajan autoa joka päivä."
"Tôi lái xe ô tô mỗi ngày."
-
"Hän ajoi kilpaa viime viikonloppuna."
"Anh ấy đã đua xe vào cuối tuần trước."
-
"Meidän pitää ajaa varovasti huomenna, koska sää on huono."
"Chúng ta phải lái xe cẩn thận vào ngày mai vì thời tiết xấu."