(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ajallaan
B1
adverbi B1 Đời sống hàng ngày, Kinh doanh

ajallaan

/ˈɑjɑlːɑːn/
đúng lúc
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "ajallaan"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Oikeaan aikaan; sopivasti ajoitettu.

Ý nghĩa của "ajallaan" trong tiếng Việt

Đúng lúc, thích hợp, thuận tiện; xảy ra vào thời điểm thích hợp.

Câu ví dụ với "ajallaan"

  • "Hän saapui ajallaan kokoukseen."

    "Anh ấy đã đến cuộc họp đúng giờ."

  • "Lasku on maksettava ajallaan."

    "Hóa đơn phải được thanh toán đúng hạn."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "ajallaan"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "ajallaan" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Sanaa 'ajallaan' käytetään korostamaan, että jotain tapahtuu juuri oikeaan aikaan, ei liian aikaisin eikä liian myöhään. Vastaa merkitykseltään suunnilleen ilmaisuja 'oikeaan aikaan' tai 'sopivasti'.

Bảng chia từ (Taivutus) của "ajallaan"