(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ajallinen
B2
adjektiivi B2 Tổng quát (có thể ứng dụng trong nhiều lĩnh vực)

ajallinen

/'ɑjɑlːinen/
dựa trên thời gian
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "ajallinen"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Aikaan liittyvä, ajan määräämä tai rajoittama.

Ý nghĩa của "ajallinen" trong tiếng Việt

Được xác định hoặc điều chỉnh bởi thời gian.

Câu ví dụ với "ajallinen"

  • "Ajallinen kestävyys on tärkeä tekijä tuotteen suunnittelussa."

    "Độ bền theo thời gian là một yếu tố quan trọng trong thiết kế sản phẩm."

  • "Sopimuksen ajallinen voimassaolo päättyy ensi vuonna."

    "Hiệu lực theo thời gian của hợp đồng sẽ kết thúc vào năm tới."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "ajallinen"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "ajallinen" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'ajallinen' thường được dùng để chỉ những thứ liên quan đến thời gian hoặc được xác định bởi thời gian. Nó có thể mang nghĩa là 'tạm thời', 'có thời hạn'. Cần phân biệt với 'aikainen' (sớm) và 'aikaan liittyvä' (liên quan đến thời gian một cách chung chung).

Bảng chia từ (Taivutus) của "ajallinen"