(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ajanjakso
B1
substantiivi B1 Tổng quát (tùy thuộc vào nghĩa)

ajanjakso

/ˈɑjɑnˌjɑkso/
khoảng thời gian
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "ajanjakso"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Määrätty pituinen aika.

Ý nghĩa của "ajanjakso" trong tiếng Việt

Một khoảng thời gian.

Câu ví dụ với "ajanjakso"

  • "Koulussa on monia ajanjaksoja."

    "Ở trường có nhiều khoảng thời gian khác nhau."

  • "Kesä on paras ajanjakso vuodesta."

    "Mùa hè là khoảng thời gian tuyệt vời nhất trong năm."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "ajanjakso"

Đồng nghĩa

aikaväli (khoảng thời gian)

Cách dùng "ajanjakso" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'ajanjakso' thường được sử dụng để chỉ một khoảng thời gian cụ thể hoặc có tính chất lặp lại. Nó tương đương với 'period' hoặc 'span of time' trong tiếng Anh. Lưu ý sự khác biệt với từ 'aika' (thời gian) nói chung.

Bảng chia từ (Taivutus) của "ajanjakso"

Bảng chia từ (Declension) cho ajanjakso:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít ajanjakso
Tämä on pitkä ajanjakso.
(Đây là một khoảng thời gian dài.)
Biến cách số ít ajanjaksoa
Tarvitsen ajanjaksoa miettiäkseni.
(Tôi cần một khoảng thời gian để suy nghĩ.)
Sở hữu cách số ít ajanjakson
Ajanjakson pituus oli yllättävä.
(Độ dài của khoảng thời gian thật đáng ngạc nhiên.)
Nguyên thể số nhiều ajanjaksot
Historia on täynnä mielenkiintoisia ajanjaksoja.
(Lịch sử đầy những khoảng thời gian thú vị.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Cách Trên/Bằng (Adessive)
  • "Tällä ajanjaksolla olen oppinut paljon uusia asioita."

    "Trong khoảng thời gian này, tôi đã học được rất nhiều điều mới."

  • "Projektin aikana ja erityisesti tällä ajanjaksolla työntekijät olivat hyvin motivoituneita."

    "Trong suốt dự án và đặc biệt trong khoảng thời gian này, các nhân viên đã rất có động lực."

  • "Tutkimuksen mukaan tällä ajanjaksolla ilmastonmuutos on vaikuttanut eniten."

    "Theo nghiên cứu, biến đổi khí hậu đã tác động nhiều nhất trong khoảng thời gian này."

Cách Trong (Inessive)
  • "Tässä ajanjaksossa olen oppinut paljon uutta."

    "Trong giai đoạn này, tôi đã học được rất nhiều điều mới."

  • "Ajanjaksossa 1990-luvulla Suomi liittyi Euroopan unioniin."

    "Trong giai đoạn những năm 1990, Phần Lan gia nhập Liên minh Châu Âu."

  • "Olen työskennellyt tässä projektissa jo pitkään ajanjaksossa."

    "Tôi đã làm việc trong dự án này trong một khoảng thời gian dài."