(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ajankohta
B1
substantiivi B1 Quản lý thời gian, Lập kế hoạch, Kinh doanh

ajankohta

/ˈɑjɑŋˌkohtɑ/
khung giờ
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "ajankohta"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Tietty aika, jolloin jotakin tapahtuu tai on suunniteltu tapahtuvan.

Ý nghĩa của "ajankohta" trong tiếng Việt

Một khoảng thời gian cụ thể được ấn định cho một hoạt động hoặc sự kiện nào đó.

Câu ví dụ với "ajankohta"

  • "Kokouksen ajankohta on vielä avoin."

    "Thời điểm diễn ra cuộc họp vẫn chưa được quyết định."

  • "Mikä on paras ajankohta tavata?"

    "Thời điểm nào là tốt nhất để gặp nhau?"

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "ajankohta"

Đồng nghĩa

Cách dùng "ajankohta" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'ajankohta' thường được dùng để chỉ một thời điểm cụ thể trong ngày, tuần hoặc năm. Nó tương đương với 'giờ giấc' hoặc 'thời điểm' trong tiếng Việt. Lưu ý sự khác biệt với 'aika' (thời gian) nói chung.

Bảng chia từ (Taivutus) của "ajankohta"

Bảng chia từ (Declension) cho ajankohta:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít ajankohta
Tämä on sopiva ajankohta.
(Đây là thời điểm thích hợp.)
Biến cách số ít ajankohtaa
Tarvitsen tarkempaa ajankohtaa.
(Tôi cần một thời điểm chính xác hơn.)
Sở hữu cách số ít ajankohdan
Ajankohdan valinta oli vaikeaa.
(Việc lựa chọn thời điểm rất khó khăn.)
Nguyên thể số nhiều ajankohdat
Sopivat ajankohdat ovat vähissä.
(Có rất ít thời điểm phù hợp.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Cách "Là/Như là" (Essiivi)
  • "Tämä on tärkeää päättää ajankohtana, jolloin kaikki ovat läsnä."

    "Điều quan trọng là phải quyết định điều này vào thời điểm mà mọi người đều có mặt."

  • "Pidän heinäkuuta parhaana ajankohtana matkustaa Lappiin."

    "Tôi nghĩ tháng Bảy là thời điểm tốt nhất để đi du lịch Lapland."

  • "Ajankohtana, jolloin hän saapui, oli jo myöhä."

    "Vào thời điểm anh ấy đến, đã quá muộn."

Cách Chỉ cách thức (Instructive)
  • "Ajankohdin on tärkeää suunnitella matka etukäteen."

    "Việc lên kế hoạch cho chuyến đi trước là rất quan trọng về mặt thời gian."

  • "Ajankohdin kannattaa varata hotelli ajoissa."

    "Nên đặt phòng khách sạn sớm về mặt thời gian."

  • "Ajankohdin selvitettynä voimme edetä projektissa."

    "Sau khi xác định thời gian, chúng ta có thể tiếp tục dự án."