(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ajaton
B2
adjektiivi B2 Nghệ thuật, Văn học, Thời trang, Triết học

ajaton

/ˈɑjɑton/
vượt thời gian
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "ajaton"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Ajan vaikutuksille vastustuskykyinen; pysyvästi viehättävä ja muodista riippumaton.

Ý nghĩa của "ajaton" trong tiếng Việt

Không bị ảnh hưởng bởi thời gian hoặc sự thay đổi của xu hướng; vẫn hấp dẫn và không trở nên lỗi thời.

Câu ví dụ với "ajaton"

  • "Tämä muotoilu on ajaton."

    "Thiết kế này vượt thời gian."

  • "Hänen musiikkinsa on ajatonta."

    "Âm nhạc của anh ấy vượt thời gian."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "ajaton"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "ajaton" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'ajaton' mang ý nghĩa không bị ảnh hưởng bởi thời gian, vượt thời gian, trường tồn. Thường dùng để miêu tả những tác phẩm nghệ thuật, thiết kế, hoặc phong cách không bị lỗi thời.

Bảng chia từ (Taivutus) của "ajaton"