ajatus
Định nghĩa & Giải nghĩa "ajatus"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Mielessä syntyvä asia, idea tai suunnitelma.
Ý nghĩa của "ajatus" trong tiếng Việt
Một ý tưởng hoặc quan điểm được tạo ra bởi suy nghĩ, hoặc xuất hiện đột ngột trong tâm trí.
Câu ví dụ với "ajatus"
-
"Minulla on hyvä ajatus!"
"Tôi có một ý tưởng hay!"
-
"Hänellä oli outo ajatus päässään."
"Anh ấy có một ý nghĩ kỳ lạ trong đầu."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "ajatus"
Đồng nghĩa
Cách dùng "ajatus" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Sana 'ajatus' viittaa yleensä yksittäiseen ideaan tai mielikuvaan. Se on konkreettisempi kuin 'ajattelu', joka viittaa ajatteluprosessiin.
Bảng chia từ (Taivutus) của "ajatus"
Bảng chia từ (Declension) cho ajatus:
| Biến cách (Sija) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | ajatus |
Minulla on ajatus.
(Tôi có một ý nghĩ.)
|
| Biến cách số ít | ajatusta |
Tarvitsen uuden ajatusta.
(Tôi cần một ý tưởng mới.)
|
| Sở hữu cách số ít | ajatuksen |
Ajatuksen voima on suuri.
(Sức mạnh của ý nghĩ là rất lớn.)
|
| Nguyên thể số nhiều | ajatukset |
Nämä ovat hyviä ajatukset.
(Đây là những ý nghĩ tốt.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Lähdin matkalle Helsinkiin ajatusineen."
"Tôi đã bắt đầu chuyến đi đến Helsinki với những ý nghĩ của mình."
-
"Hän seisoi siinä ajatusineen, miettien tulevaisuutta."
"Anh ấy đứng đó với những suy nghĩ của mình, suy ngẫm về tương lai."
-
"Kirjoitin kirjeen ystävälleni ajatusineen ja tunteineen."
"Tôi đã viết một lá thư cho bạn mình với những suy nghĩ và cảm xúc của mình."
-
"Minulla on hyvä ajatus."
"Tôi có một ý tưởng hay."
-
"Ajatus matkustaa ulkomaille on houkutteleva."
"Ý tưởng đi du lịch nước ngoài thật hấp dẫn."
-
"Hänen ajatus oli nerokas."
"Ý tưởng của anh ấy thật thiên tài."