(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ajatus
A2
substantiivi A2 Tâm lý học, Triết học, Ngôn ngữ học

ajatus

/ˈɑjɑtus/
suy nghĩ
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "ajatus"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Mielessä syntyvä asia, idea tai suunnitelma.

Ý nghĩa của "ajatus" trong tiếng Việt

Một ý tưởng hoặc quan điểm được tạo ra bởi suy nghĩ, hoặc xuất hiện đột ngột trong tâm trí.

Câu ví dụ với "ajatus"

  • "Minulla on hyvä ajatus!"

    "Tôi có một ý tưởng hay!"

  • "Hänellä oli outo ajatus päässään."

    "Anh ấy có một ý nghĩ kỳ lạ trong đầu."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "ajatus"

Đồng nghĩa

Cách dùng "ajatus" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Sana 'ajatus' viittaa yleensä yksittäiseen ideaan tai mielikuvaan. Se on konkreettisempi kuin 'ajattelu', joka viittaa ajatteluprosessiin.

Bảng chia từ (Taivutus) của "ajatus"

Bảng chia từ (Declension) cho ajatus:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít ajatus
Minulla on ajatus.
(Tôi có một ý nghĩ.)
Biến cách số ít ajatusta
Tarvitsen uuden ajatusta.
(Tôi cần một ý tưởng mới.)
Sở hữu cách số ít ajatuksen
Ajatuksen voima on suuri.
(Sức mạnh của ý nghĩ là rất lớn.)
Nguyên thể số nhiều ajatukset
Nämä ovat hyviä ajatukset.
(Đây là những ý nghĩ tốt.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Cách Đồng hành (Comitative)
  • "Lähdin matkalle Helsinkiin ajatusineen."

    "Tôi đã bắt đầu chuyến đi đến Helsinki với những ý nghĩ của mình."

  • "Hän seisoi siinä ajatusineen, miettien tulevaisuutta."

    "Anh ấy đứng đó với những suy nghĩ của mình, suy ngẫm về tương lai."

  • "Kirjoitin kirjeen ystävälleni ajatusineen ja tunteineen."

    "Tôi đã viết một lá thư cho bạn mình với những suy nghĩ và cảm xúc của mình."

Nguyên thể (Nominative)
  • "Minulla on hyvä ajatus."

    "Tôi có một ý tưởng hay."

  • "Ajatus matkustaa ulkomaille on houkutteleva."

    "Ý tưởng đi du lịch nước ngoài thật hấp dẫn."

  • "Hänen ajatus oli nerokas."

    "Ý tưởng của anh ấy thật thiên tài."