(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ajoissa
A2
adverbi A2 Tổng quát

ajoissa

/ˈɑjoi̯sːɑ/
kịp giờ
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "ajoissa"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Riittävän aikaisin, ennen määräaikaa tai sovittua hetkeä.

Ý nghĩa của "ajoissa" trong tiếng Việt

Đủ sớm; trước thời hạn; còn đủ thời gian.

Câu ví dụ với "ajoissa"

  • "Meidän täytyy lähteä ajoissa, jotta ehdimme junaan."

    "Chúng ta phải đi sớm để kịp chuyến tàu."

  • "Tein työt ajoissa, joten minulla on nyt aikaa levätä."

    "Tôi đã làm xong công việc kịp thời, nên bây giờ tôi có thời gian nghỉ ngơi."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "ajoissa"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "ajoissa" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'ajoissa' thường được sử dụng để diễn tả việc đến hoặc làm gì đó trước thời hạn hoặc khi còn đủ thời gian. Nó có sắc thái nhấn mạnh sự kịp thời, không bị trễ.

Bảng chia từ (Taivutus) của "ajoissa"