(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ajoittain
B1
adverbi B1 Thường dùng trong giao tiếp hàng ngày

ajoittain

/'ɑjoi̯tːɑi̯n/
lúc có lúc không
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "ajoittain"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

silloin tällöin; epäsäännöllisesti

Ý nghĩa của "ajoittain" trong tiếng Việt

Lặp đi lặp lại; không liên tục; thỉnh thoảng; đôi khi.

Câu ví dụ với "ajoittain"

  • "Sataa ajoittain."

    "Trời mưa lúc có lúc không."

  • "Hän vierailee meillä ajoittain."

    "Anh ấy thỉnh thoảng đến thăm chúng tôi."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "ajoittain"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "ajoittain" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Sana "ajoittain" tarkoittaa, että jokin tapahtuu epäsäännöllisesti tai silloin tällöin. Se on yleisempi kuin "joskus" ja ilmaisee, että tapahtuma ei ole jatkuvaa tai säännöllistä. Vastaa suunnilleen ilmaisuun "lúc có lúc không" mutta painottaa enemmän epäsäännöllisyyttä.

Bảng chia từ (Taivutus) của "ajoittain"