(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa äkäinen
B2
adjektiivi B2 Văn học, Xã hội học

äkäinen

/ˈækæi̯nen/
đanh đá
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "äkäinen"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Helposti suuttuva tai ärsyyntyvä; vihainen, kiukkuinen.

Ý nghĩa của "äkäinen" trong tiếng Việt

Một người phụ nữ có tính khí nóng nảy, hay quát tháo, đanh đá, hoặc hống hách.

Câu ví dụ với "äkäinen"

  • "Hän on äkäinen vanha nainen."

    "Bà ấy là một bà già đanh đá."

  • "Älä ole noin äkäinen!"

    "Đừng có đanh đá như vậy!"

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "äkäinen"

Đồng nghĩa

kiukkuinen (hay cáu kỉnh) ärtyisä (dễ cáu)

Trái nghĩa

leppoisa (dịu dàng) rauhaisa (hiền hòa)

Cách dùng "äkäinen" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'äkäinen' thường được dùng để miêu tả tính cách của một người phụ nữ có tính khí nóng nảy, dễ cáu gắt. Nó có sắc thái mạnh hơn so với 'kiukkuinen' và gần nghĩa với 'vihainen' nhưng thường thể hiện sự bực bội nhỏ hơn là cơn giận dữ.

Bảng chia từ (Taivutus) của "äkäinen"