(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa akateeminen
C1
adjective C1 Học thuật

akateeminen

/ˈɑkɑˌteːminen/
mang tính học thuật
Cao cấp (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "akateeminen"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

yliopistolliseen tutkimukseen ja opetukseen liittyvä; korkeatasoinen ja teoreettinen

Ý nghĩa của "akateeminen" trong tiếng Việt

liên quan đến hoặc bao gồm việc nghiên cứu học thuật nghiêm túc

Câu ví dụ với "akateeminen"

  • "Akateeminen tutkimus on välttämätöntä yhteiskunnan kehitykselle."

    "Nghiên cứu học thuật là rất cần thiết cho sự phát triển của xã hội."

  • "Hänellä on akateeminen koulutus."

    "Anh ấy có trình độ học vấn cao."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "akateeminen"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "akateeminen" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'akateeminen' thường được sử dụng để mô tả những thứ liên quan đến môi trường học thuật, nghiên cứu khoa học hoặc trình độ học vấn cao. Cần phân biệt với 'koulumainen' (mang tính trường học, thường liên quan đến việc học tập ở trường phổ thông).

Bảng chia từ (Taivutus) của "akateeminen"