akateeminen
Định nghĩa & Giải nghĩa "akateeminen"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
yliopistolliseen tutkimukseen ja opetukseen liittyvä; korkeatasoinen ja teoreettinen
Ý nghĩa của "akateeminen" trong tiếng Việt
liên quan đến hoặc bao gồm việc nghiên cứu học thuật nghiêm túc
Câu ví dụ với "akateeminen"
-
"Akateeminen tutkimus on välttämätöntä yhteiskunnan kehitykselle."
"Nghiên cứu học thuật là rất cần thiết cho sự phát triển của xã hội."
-
"Hänellä on akateeminen koulutus."
"Anh ấy có trình độ học vấn cao."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "akateeminen"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "akateeminen" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'akateeminen' thường được sử dụng để mô tả những thứ liên quan đến môi trường học thuật, nghiên cứu khoa học hoặc trình độ học vấn cao. Cần phân biệt với 'koulumainen' (mang tính trường học, thường liên quan đến việc học tập ở trường phổ thông).