(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa äkillisesti
B1
adverbi B1 Đời sống hàng ngày

äkillisesti

/ˈækʲːilːisesti/
một cách sắc bén
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "äkillisesti"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Yhtäkkiä ja nopeasti.

Ý nghĩa của "äkillisesti" trong tiếng Việt

Một cách đột ngột và nhanh chóng.

Câu ví dụ với "äkillisesti"

  • "Hän lopetti puhumisen äkillisesti."

    "Cô ấy đột ngột ngừng nói."

  • "Sää muuttui äkillisesti."

    "Thời tiết thay đổi một cách đột ngột."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "äkillisesti"

Đồng nghĩa

yhtäkkiä (đột ngột)

Cách dùng "äkillisesti" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'äkillisesti' thường được dùng để chỉ một hành động xảy ra bất ngờ và nhanh chóng. Nó có thể mang sắc thái mạnh mẽ hơn so với các từ đồng nghĩa.

Bảng chia từ (Taivutus) của "äkillisesti"