(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa äkisti
B1
adverbi B1 Hành vi, Giao tiếp

äkisti

/ˈækisti/
bỏ đi một cách đột ngột
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "äkisti"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Äkillisesti ja odottamatta; tylysti tai töykeästi.

Ý nghĩa của "äkisti" trong tiếng Việt

Một cách đột ngột và bất ngờ; một cách thô lỗ hoặc cộc lốc.

Câu ví dụ với "äkisti"

  • "Hän lähti kokouksesta äkisti."

    "Anh ấy rời khỏi cuộc họp một cách đột ngột."

  • "Auto pysähtyi äkisti risteyksessä."

    "Chiếc xe dừng lại đột ngột ở ngã tư."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "äkisti"

Đồng nghĩa

yhtäkkiä (bất thình lình) äkkiä (đột ngột)

Trái nghĩa

Cách dùng "äkisti" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'äkisti' thường được dùng để diễn tả hành động xảy ra một cách đột ngột, nhanh chóng và không báo trước. Nó có thể mang sắc thái tiêu cực, đặc biệt khi diễn tả cách ứng xử thô lỗ hoặc cộc lốc. So sánh với 'yhtäkkiä' (bất thình lình), 'nopeasti' (nhanh chóng), nhưng 'äkisti' nhấn mạnh sự bất ngờ và đôi khi là sự thiếu lịch sự.

Bảng chia từ (Taivutus) của "äkisti"