äkkiä
/ˈækːiæ/
bỗng chốc
Trung cấp (B1)
Định nghĩa & Giải nghĩa "äkkiä"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Yhtäkkiä, nopeasti.
Ý nghĩa của "äkkiä" trong tiếng Việt
Đột ngột; đồng thời; cùng một lúc.
Câu ví dụ với "äkkiä"
-
"Äkkiä alkoi sataa."
"Trời bắt đầu mưa đột ngột."
-
"Hän nousi äkkiä ylös."
"Anh ấy đột ngột đứng dậy."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "äkkiä"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "äkkiä" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'äkkiä' thường dùng để diễn tả một sự việc xảy ra nhanh chóng và bất ngờ. Nó tương đương với 'đột ngột' hoặc 'bất thình lình' trong tiếng Việt. Cần phân biệt với các trạng từ chỉ thời gian khác như 'heti' (ngay lập tức) hoặc 'pian' (sớm).