aktiivinen
Định nghĩa & Giải nghĩa "aktiivinen"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Joka toimii tai on toiminnassa; eloisa ja energinen.
Ý nghĩa của "aktiivinen" trong tiếng Việt
Có đặc điểm là luôn thay đổi, hoạt động hoặc tiến bộ.
Câu ví dụ với "aktiivinen"
-
"Hän on hyvin aktiivinen urheilija."
"Anh ấy là một vận động viên rất năng động."
-
"Aktiivinen osallistuminen kokoukseen on tärkeää."
"Việc tham gia tích cực vào cuộc họp là rất quan trọng."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "aktiivinen"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "aktiivinen" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'aktiivinen' có nghĩa tương đương với 'năng động' trong tiếng Việt. Nó thường được sử dụng để mô tả người có nhiều năng lượng, thích tham gia vào các hoạt động và luôn bận rộn. Lưu ý sắc thái ý nghĩa hơi khác so với 'tehokas' (hiệu quả).