(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa aktiivinen
B1
adjektiivi B1 Chung

aktiivinen

/ˈɑktiːʋinen/
người năng động
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "aktiivinen"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Joka toimii tai on toiminnassa; eloisa ja energinen.

Ý nghĩa của "aktiivinen" trong tiếng Việt

Có đặc điểm là luôn thay đổi, hoạt động hoặc tiến bộ.

Câu ví dụ với "aktiivinen"

  • "Hän on hyvin aktiivinen urheilija."

    "Anh ấy là một vận động viên rất năng động."

  • "Aktiivinen osallistuminen kokoukseen on tärkeää."

    "Việc tham gia tích cực vào cuộc họp là rất quan trọng."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "aktiivinen"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "aktiivinen" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'aktiivinen' có nghĩa tương đương với 'năng động' trong tiếng Việt. Nó thường được sử dụng để mô tả người có nhiều năng lượng, thích tham gia vào các hoạt động và luôn bận rộn. Lưu ý sắc thái ý nghĩa hơi khác so với 'tehokas' (hiệu quả).

Bảng chia từ (Taivutus) của "aktiivinen"