(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa aktiivisesti
B1
adverbi B1 Đời sống hàng ngày, Kinh doanh, Học thuật

aktiivisesti

/ˈɑktiːvisesti/
một cách tích cực
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "aktiivisesti"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Tehokkaasti ja innokkaasti; toimeliaasti.

Ý nghĩa của "aktiivisesti" trong tiếng Việt

Một cách tích cực; hăng hái; mạnh mẽ.

Câu ví dụ với "aktiivisesti"

  • "Hän osallistui kokoukseen aktiivisesti."

    "Cô ấy tham gia cuộc họp một cách tích cực."

  • "Meidän on toimittava aktiivisesti ilmastonmuutoksen torjumiseksi."

    "Chúng ta phải hành động một cách tích cực để chống lại biến đổi khí hậu."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "aktiivisesti"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "aktiivisesti" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'aktiivisesti' thường được dùng để chỉ cách thức thực hiện một hành động nào đó một cách hăng hái và hiệu quả. Nó tương đương với 'một cách tích cực' trong tiếng Việt, nhưng đôi khi mang sắc thái mạnh mẽ hơn, nhấn mạnh vào sự chủ động và năng nổ.

Bảng chia từ (Taivutus) của "aktiivisesti"