aktiivisesti
Định nghĩa & Giải nghĩa "aktiivisesti"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Tehokkaasti ja innokkaasti; toimeliaasti.
Ý nghĩa của "aktiivisesti" trong tiếng Việt
Một cách tích cực; hăng hái; mạnh mẽ.
Câu ví dụ với "aktiivisesti"
-
"Hän osallistui kokoukseen aktiivisesti."
"Cô ấy tham gia cuộc họp một cách tích cực."
-
"Meidän on toimittava aktiivisesti ilmastonmuutoksen torjumiseksi."
"Chúng ta phải hành động một cách tích cực để chống lại biến đổi khí hậu."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "aktiivisesti"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "aktiivisesti" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'aktiivisesti' thường được dùng để chỉ cách thức thực hiện một hành động nào đó một cách hăng hái và hiệu quả. Nó tương đương với 'một cách tích cực' trong tiếng Việt, nhưng đôi khi mang sắc thái mạnh mẽ hơn, nhấn mạnh vào sự chủ động và năng nổ.