(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa aktiivisuus
B1
substantiivi B1 Chung

aktiivisuus

/ˈɑktiːʋisuus/
năng nổ
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "aktiivisuus"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Toimeliaisuus, vireys, energisyys.

Ý nghĩa của "aktiivisuus" trong tiếng Việt

Năng lượng, sự nhiệt tình và tính chủ động.

Câu ví dụ với "aktiivisuus"

  • "Hän osallistui aktiivisesti kokoukseen."

    "Cô ấy tham gia tích cực vào cuộc họp."

  • "Aktiivisuus on tärkeää terveyden kannalta."

    "Sự năng động rất quan trọng cho sức khỏe."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "aktiivisuus"

Đồng nghĩa

toimeliaisuus (sự hoạt động tích cực)

Trái nghĩa

Cách dùng "aktiivisuus" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'aktiivisuus' thường được sử dụng để chỉ sự năng động, tích cực trong một hoạt động cụ thể hoặc trong tính cách của một người. Cần phân biệt với 'energia', chỉ năng lượng nói chung.

Bảng chia từ (Taivutus) của "aktiivisuus"

Bảng chia từ (Declension) cho aktiivisuus:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít aktiivisuus
Lasten aktiivisuus on tärkeää.
(Sự năng động của trẻ em là rất quan trọng.)
Biến cách số ít aktiivisuutta
Tarvitsemme lisää aktiivisuutta tässä projektissa.
(Chúng ta cần thêm sự năng động trong dự án này.)
Sở hữu cách số ít aktiivisuuden
Aktiivisuuden puute voi johtaa terveysongelmiin.
(Sự thiếu năng động có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe.)
Nguyên thể số nhiều aktiivisuudet
Erilaiset aktiivisuudet edistävät hyvinvointia.
(Các hoạt động năng động khác nhau thúc đẩy hạnh phúc.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Biến cách Partitive
  • "Tarvitsemme lisää aktiivisuutta tässä projektissa."

    "Chúng ta cần thêm sự năng động trong dự án này."

  • "Hän osoitti suurta aktiivisuutta järjestäessään tapahtumaa."

    "Anh ấy đã thể hiện sự năng nổ lớn khi tổ chức sự kiện."

  • "Liikunta lisää aktiivisuutta ja vähentää stressiä."

    "Vận động làm tăng sự năng động và giảm căng thẳng."