aktiivisuus
Định nghĩa & Giải nghĩa "aktiivisuus"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Toimeliaisuus, vireys, energisyys.
Ý nghĩa của "aktiivisuus" trong tiếng Việt
Năng lượng, sự nhiệt tình và tính chủ động.
Câu ví dụ với "aktiivisuus"
-
"Hän osallistui aktiivisesti kokoukseen."
"Cô ấy tham gia tích cực vào cuộc họp."
-
"Aktiivisuus on tärkeää terveyden kannalta."
"Sự năng động rất quan trọng cho sức khỏe."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "aktiivisuus"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "aktiivisuus" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'aktiivisuus' thường được sử dụng để chỉ sự năng động, tích cực trong một hoạt động cụ thể hoặc trong tính cách của một người. Cần phân biệt với 'energia', chỉ năng lượng nói chung.
Bảng chia từ (Taivutus) của "aktiivisuus"
Bảng chia từ (Declension) cho aktiivisuus:
| Biến cách (Sija) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | aktiivisuus |
Lasten aktiivisuus on tärkeää.
(Sự năng động của trẻ em là rất quan trọng.)
|
| Biến cách số ít | aktiivisuutta |
Tarvitsemme lisää aktiivisuutta tässä projektissa.
(Chúng ta cần thêm sự năng động trong dự án này.)
|
| Sở hữu cách số ít | aktiivisuuden |
Aktiivisuuden puute voi johtaa terveysongelmiin.
(Sự thiếu năng động có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe.)
|
| Nguyên thể số nhiều | aktiivisuudet |
Erilaiset aktiivisuudet edistävät hyvinvointia.
(Các hoạt động năng động khác nhau thúc đẩy hạnh phúc.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Tarvitsemme lisää aktiivisuutta tässä projektissa."
"Chúng ta cần thêm sự năng động trong dự án này."
-
"Hän osoitti suurta aktiivisuutta järjestäessään tapahtumaa."
"Anh ấy đã thể hiện sự năng nổ lớn khi tổ chức sự kiện."
-
"Liikunta lisää aktiivisuutta ja vähentää stressiä."
"Vận động làm tăng sự năng động và giảm căng thẳng."