ala
Định nghĩa & Giải nghĩa "ala"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Jonkin vaikutuspiiri, toiminta-alue tai ulottuvuus.
Ý nghĩa của "ala" trong tiếng Việt
Phạm vi, mức độ hoặc giới hạn của một cái gì đó.
Câu ví dụ với "ala"
-
"Hänen vaikutusvaltansa ala ulottuu kauas."
"Phạm vi ảnh hưởng của anh ấy trải rộng rất xa."
-
"Tutkimuksen ala on hyvin laaja."
"Phạm vi của nghiên cứu này rất rộng."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "ala"
Đồng nghĩa
Cách dùng "ala" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'ala' trong tiếng Phần Lan có thể dịch là 'lĩnh vực', 'phạm vi', 'mức độ', hoặc 'giới hạn', tương tự như tiếng Việt. Chú ý đến ngữ cảnh sử dụng để chọn nghĩa phù hợp nhất.
Bảng chia từ (Taivutus) của "ala"
Bảng chia từ (Declension) cho ala:
| Biến cách (Sija) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | ala |
Tämä on laaja ala.
(Đây là một khu vực rộng lớn.)
|
| Biến cách số ít | alaa |
Tarvitsen alaa tälle projektille.
(Tôi cần không gian cho dự án này.)
|
| Sở hữu cách số ít | alan |
Alan kehitys on nopeaa.
(Sự phát triển của lĩnh vực này rất nhanh chóng.)
|
| Nguyên thể số nhiều | alat |
Monet alat ovat digitalisoituneet.
(Nhiều lĩnh vực đã được số hóa.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Hän tuli juhliin ystävineen ja koko aloineen."
"Anh ấy đến bữa tiệc với bạn bè và toàn bộ phạm vi ảnh hưởng của mình."
-
"Yritys laajentaa toimintaansa uusine tuotteineen ja laajempine aloineen."
"Công ty đang mở rộng hoạt động kinh doanh của mình với các sản phẩm mới và các lĩnh vực ảnh hưởng rộng lớn hơn."
-
"Puhuin asiasta johtajineen ja koko aloineen."
"Tôi đã nói về vấn đề này với các nhà quản lý và toàn bộ bộ phận của họ."
-
"Tämä ala on minulle uusi."
"Lĩnh vực này là mới đối với tôi."
-
"Hänen alansa on lääketiede."
"Lĩnh vực của anh ấy là y học."
-
"Jokaisella ihmisellä on oma alansa, jossa hän on paras."
"Mỗi người đều có lĩnh vực riêng mà họ giỏi nhất."