(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa alainen
B1
substantiivi B1 Kinh doanh, Xã hội học

alainen

/ˈɑlɑi̯nen/
cấp dưới
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "alainen"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Henkilö, joka on hierarkiassa jonkun toisen alapuolella.

Ý nghĩa của "alainen" trong tiếng Việt

Một người có địa vị hoặc thứ bậc thấp hơn.

Câu ví dụ với "alainen"

  • "Hän on minun alaiseni."

    "Anh ấy là cấp dưới của tôi."

  • "Alainen on velvollinen noudattamaan esimiehensä ohjeita."

    "Cấp dưới có nghĩa vụ tuân theo chỉ thị của cấp trên."

Cách dùng "alainen" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'alainen' thường được dùng trong ngữ cảnh công sở, quân đội hoặc các tổ chức có hệ thống phân cấp rõ ràng. Nó chỉ người có vị trí thấp hơn người khác trong hệ thống đó. Cần phân biệt với các từ chỉ người làm thuê nói chung.

Bảng chia từ (Taivutus) của "alainen"

Bảng chia từ (Declension) cho alainen:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít alainen
Hän on yrityksen alainen.
(Anh ấy là cấp dưới của công ty.)
Biến cách số ít alaista
En halua olla kenenkään alaista.
(Tôi không muốn là cấp dưới của ai cả.)
Sở hữu cách số ít alaisen
Alaisen vastuu on suuri.
(Trách nhiệm của cấp dưới là rất lớn.)
Nguyên thể số nhiều alaiset
Pomolla on monta alaiset.
(Người quản lý có nhiều cấp dưới.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Cách "Lên Trên/Cho" (Allative)
  • "Työntekijän täytyy olla lojaali alaiselleen."

    "Người lao động phải trung thành với cấp dưới của mình."

  • "Pomo antoi kiitosta alaiselleen hyvästä työstä."

    "Ông chủ đã khen ngợi cấp dưới của mình vì công việc tốt."

  • "On tärkeää kuunnella alaiselleen, jotta ymmärtää heidän näkökulmiaan."

    "Điều quan trọng là lắng nghe cấp dưới của mình để hiểu quan điểm của họ."