alas
/ˈɑlɑs/
xuống
Trung cấp (B1)
Định nghĩa & Giải nghĩa "alas"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Alas tarkoittaa paikkaa, joka on alempana kuin jokin toinen paikka.
Ý nghĩa của "alas" trong tiếng Việt
Di chuyển hoặc hướng về một mức độ hoặc vị trí thấp hơn.
Câu ví dụ với "alas"
-
"Lintu lensi alas puusta."
"Con chim bay xuống từ trên cây."
-
"Hän katsoi alas jyrkänteeltä."
"Anh ấy nhìn xuống từ vách đá."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "alas"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "alas" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'alas' thường dùng để chỉ sự di chuyển xuống dưới, hoặc vị trí ở dưới. Cần phân biệt với các từ chỉ phương hướng khác.