(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa alempi
A2
adjektiivi A2 Tổng quát

alempi

/ˈɑlempi/
thấp hơn
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "alempi"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Pienempi sijainniltaan tai tasoltaan.

Ý nghĩa của "alempi" trong tiếng Việt

Thấp hơn về vị trí hoặc mức độ so với.

Câu ví dụ với "alempi"

  • "Tämä hylly on alempi kuin tuo."

    "Kệ này thấp hơn kệ kia."

  • "Hänellä on alempi asema yrityksessä."

    "Anh ấy có vị trí thấp hơn trong công ty."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "alempi"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "alempi" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'alempi' thường được dùng để so sánh vị trí hoặc cấp độ thấp hơn. Cần phân biệt với 'pienempi' (nhỏ hơn) khi nói về kích thước.

Bảng chia từ (Taivutus) của "alempi"