alentaa
Định nghĩa & Giải nghĩa "alentaa"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Pienentää jonkun arvoa tai merkitystä.
Ý nghĩa của "alentaa" trong tiếng Việt
Đánh giá thấp khả năng hoặc phẩm chất của ai đó; đối xử với ai đó như thể họ kém cỏi hoặc ít giá trị hơn thực tế.
Câu ví dụ với "alentaa"
-
"Hän yritti alentaa minua muiden edessä."
"Anh ấy đã cố gắng hạ thấp tôi trước mặt người khác."
-
"Älä anna kenenkään alentaa itseäsi."
"Đừng để ai hạ thấp bạn."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "alentaa"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "alentaa" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Sanaa 'alentaa' käytetään kuvaamaan tilanteita, joissa jonkun arvoa tai kykyjä vähätellään. Se voi tarkoittaa sekä tahallista että tahatonta toimintaa. Varoitus: Älä sekoita sanaa 'alentaa' sanaan 'laskea', joka tarkoittaa konkreettista alentamista, kuten hinnan alentamista.
Bảng chia từ (Taivutus) của "alentaa"
Bảng chia động từ - Preesens (Hiện tại):
Nguyên thể: alentaa
| Ngôi (Persoona) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| minä (tôi) | alennan |
Minä alennan hintoja.
(Tôi đang giảm giá.)
|
| sinä (bạn) | alennat |
Sinä alennat äänesi.
(Bạn hạ thấp giọng.)
|
| hän (anh/cô ấy) | alentaa |
Hän alentaa verenpainetta.
(Cô ấy hạ huyết áp.)
|
| me (chúng tôi) | alennamme |
Me alennamme verotusta.
(Chúng tôi giảm thuế.)
|
| te (các bạn) | alennatte |
Te alennatte riskiä.
(Các bạn giảm thiểu rủi ro.)
|
| he (họ) | alentavat |
He alentavat kustannuksia.
(Họ đang giảm chi phí.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Älä alenna itseäsi heidän tasolleen!"
"Đừng hạ thấp bản thân xuống ngang hàng với họ!"
-
"Alenna hieman ääntäsi, kiitos."
"Làm ơn hạ thấp giọng một chút."
-
"Alentakaa odotuksia, niin ette pety."
"Hãy hạ thấp kỳ vọng của bạn để không phải thất vọng."