(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa alentaa
B2
verbi B2 Kinh doanh/Giao tiếp

alentaa

/'ɑlentɑː/
đánh giá thấp ai đó
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "alentaa"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Pienentää jonkun arvoa tai merkitystä.

Ý nghĩa của "alentaa" trong tiếng Việt

Đánh giá thấp khả năng hoặc phẩm chất của ai đó; đối xử với ai đó như thể họ kém cỏi hoặc ít giá trị hơn thực tế.

Câu ví dụ với "alentaa"

  • "Hän yritti alentaa minua muiden edessä."

    "Anh ấy đã cố gắng hạ thấp tôi trước mặt người khác."

  • "Älä anna kenenkään alentaa itseäsi."

    "Đừng để ai hạ thấp bạn."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "alentaa"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

ylentää (Nâng cao, đề cao)

Cách dùng "alentaa" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Sanaa 'alentaa' käytetään kuvaamaan tilanteita, joissa jonkun arvoa tai kykyjä vähätellään. Se voi tarkoittaa sekä tahallista että tahatonta toimintaa. Varoitus: Älä sekoita sanaa 'alentaa' sanaan 'laskea', joka tarkoittaa konkreettista alentamista, kuten hinnan alentamista.

Bảng chia từ (Taivutus) của "alentaa"

Bảng chia động từ - Preesens (Hiện tại):

Nguyên thể: alentaa

Ngôi (Persoona)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
minä (tôi) alennan
Minä alennan hintoja.
(Tôi đang giảm giá.)
sinä (bạn) alennat
Sinä alennat äänesi.
(Bạn hạ thấp giọng.)
hän (anh/cô ấy) alentaa
Hän alentaa verenpainetta.
(Cô ấy hạ huyết áp.)
me (chúng tôi) alennamme
Me alennamme verotusta.
(Chúng tôi giảm thuế.)
te (các bạn) alennatte
Te alennatte riskiä.
(Các bạn giảm thiểu rủi ro.)
he (họ) alentavat
He alentavat kustannuksia.
(Họ đang giảm chi phí.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Thể Mệnh lệnh
  • "Älä alenna itseäsi heidän tasolleen!"

    "Đừng hạ thấp bản thân xuống ngang hàng với họ!"

  • "Alenna hieman ääntäsi, kiitos."

    "Làm ơn hạ thấp giọng một chút."

  • "Alentakaa odotuksia, niin ette pety."

    "Hãy hạ thấp kỳ vọng của bạn để không phải thất vọng."