(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa alin pinta
B1
substantiivi + adjektiivi B1 Tổng quát

alin pinta

/ˈɑlin ˈpintɑ/
bề mặt thấp nhất
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "alin pinta"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

"Alin" tarkoittaa alimmaista tai matalinta kohtaa. "Pinta" viittaa ulkoiseen osaan tai rajaan jostakin.

Ý nghĩa của "alin pinta" trong tiếng Việt

"Lowest" mô tả vị trí gần đáy nhất. "Surface" đề cập đến bề mặt ngoài hoặc ranh giới bên ngoài của một vật thể hoặc vật chất. Do đó, "lowest surface" đề cập đến bề mặt ngoài/ranh giới ở dưới cùng hoặc gần dưới cùng nhất.

Câu ví dụ với "alin pinta"

  • "Järven alin pinta on noin 10 metriä."

    "Điểm thấp nhất của hồ là khoảng 10 mét."

  • "Rakennuksen alin pinta on vahvistettu teräksellä."

    "Bề mặt thấp nhất của tòa nhà đã được gia cố bằng thép."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "alin pinta"

Đồng nghĩa

matalin kohta (điểm thấp nhất)

Trái nghĩa

Cách dùng "alin pinta" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Cụm từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh kỹ thuật, xây dựng hoặc địa lý để chỉ điểm thấp nhất của một bề mặt cụ thể. Ví dụ, 'alin pinta' của một cái hố hoặc một tòa nhà đang xây dựng.

Bảng chia từ (Taivutus) của "alin pinta"