(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa alin
B1
adjektiivi B1 Tổng quát

alin

/ˈɑlin/
thấp nhất
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "alin"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Pienin määrä tai taso.

Ý nghĩa của "alin" trong tiếng Việt

thấp nhất, bé nhất, ít nhất về vị trí, mức độ, hoặc số lượng.

Câu ví dụ với "alin"

  • "Hän sai alin arvosanan kokeesta."

    "Anh ấy nhận được điểm thấp nhất trong bài kiểm tra."

  • "Alin lämpötila oli -20 astetta."

    "Nhiệt độ thấp nhất là -20 độ."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "alin"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "alin" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'alin' thường được sử dụng để chỉ mức độ thấp nhất, bé nhất hoặc ít nhất. Cần phân biệt với 'pienin' (nhỏ nhất về kích thước) và 'vähiten' (ít nhất về số lượng). Trong một số ngữ cảnh, 'alin' có thể mang nghĩa 'cuối cùng' hoặc 'chót' về thứ tự.

Bảng chia từ (Taivutus) của "alin"