(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa alistettu
B2
adjektiivi B2 Chính trị, Lịch sử, Xã hội học

alistettu

/ˈɑlistettu/
bị khuất phục
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "alistettu"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Joka on alistettu; vallattu; dominoitu.

Ý nghĩa của "alistettu" trong tiếng Việt

Bị khuất phục; bị chinh phục; bị thống trị.

Câu ví dụ với "alistettu"

  • "Kaupunki oli alistettu vihollisen vallan alle."

    "Thành phố đã bị khuất phục dưới sự thống trị của kẻ thù."

  • "Hän tunsi olevansa alistettu pomonsa mielivallalle."

    "Anh ấy cảm thấy mình bị khuất phục trước sự độc đoán của ông chủ."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "alistettu"

Đồng nghĩa

nujerrettu (bị đánh bại) voitetettu (bị chinh phục)

Trái nghĩa

Cách dùng "alistettu" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'alistettu' mang nghĩa bị khuất phục, bị chinh phục hoặc bị thống trị. Cần phân biệt sắc thái với các từ như 'voittoisa' (chiến thắng) hay 'vapaa' (tự do).

Bảng chia từ (Taivutus) của "alistettu"