alistettu
Định nghĩa & Giải nghĩa "alistettu"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Joka on alistettu; vallattu; dominoitu.
Ý nghĩa của "alistettu" trong tiếng Việt
Bị khuất phục; bị chinh phục; bị thống trị.
Câu ví dụ với "alistettu"
-
"Kaupunki oli alistettu vihollisen vallan alle."
"Thành phố đã bị khuất phục dưới sự thống trị của kẻ thù."
-
"Hän tunsi olevansa alistettu pomonsa mielivallalle."
"Anh ấy cảm thấy mình bị khuất phục trước sự độc đoán của ông chủ."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "alistettu"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "alistettu" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'alistettu' mang nghĩa bị khuất phục, bị chinh phục hoặc bị thống trị. Cần phân biệt sắc thái với các từ như 'voittoisa' (chiến thắng) hay 'vapaa' (tự do).