(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa alistuva
B1
adjektiivi B1 Xã hội học, Tâm lý học, Giới tính

alistuva

/ˈɑlistuvɑ/
người đàn ông phục tùng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "alistuva"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Henkilö, joka helposti taipuu toisen tahtoon tai on helposti hallittavissa.

Ý nghĩa của "alistuva" trong tiếng Việt

Dễ phục tùng người khác; dễ bị kiểm soát.

Câu ví dụ với "alistuva"

  • "Hän oli alistuva vaimo, joka teki aina niin kuin hänen miehensä halusi."

    "Cô ấy là một người vợ phục tùng, luôn làm theo những gì chồng mình muốn."

  • "Alistuva työntekijä ei koskaan kyseenalaista pomonsa päätöksiä."

    "Một nhân viên phục tùng không bao giờ nghi ngờ quyết định của sếp mình."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "alistuva"

Đồng nghĩa

tottelevainen (vâng lời) säyseä (hiền lành, nhu mì)

Trái nghĩa

Cách dùng "alistuva" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'alistuva' miêu tả người dễ phục tùng, thiếu quyết đoán và dễ bị người khác kiểm soát. Sắc thái tương tự như 'dễ bảo', 'nhu mì'. Cần phân biệt với 'tottelevainen' (vâng lời) vì 'alistuva' mang nghĩa tiêu cực hơn, thể hiện sự thiếu tự chủ.

Bảng chia từ (Taivutus) của "alistuva"