(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa alkaa
A1
verbi A1 Chung

alkaa

/ˈɑlkɑː/
đang bắt đầu
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "alkaa"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Aloittaa tekemään jotain; käynnistää toiminta tai prosessi.

Ý nghĩa của "alkaa" trong tiếng Việt

Bắt đầu làm một điều gì đó; khởi đầu một hành động hoặc quá trình.

Câu ví dụ với "alkaa"

  • "Elokuva alkaa kello seitsemän."

    "Bộ phim bắt đầu lúc bảy giờ."

  • "Sade alkaa."

    "Trời bắt đầu mưa."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "alkaa"

Đồng nghĩa

käynnistyä (khởi động)

Trái nghĩa

Cách dùng "alkaa" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'alkaa' có nghĩa là 'bắt đầu' hoặc 'khởi đầu'. Cần phân biệt với 'aloittaa' (bắt đầu một cách chủ động hơn, thường là một kế hoạch hoặc dự án).

Bảng chia từ (Taivutus) của "alkaa"

Bảng chia động từ - Preesens (Hiện tại):

Nguyên thể: alkaa

Ngôi (Persoona)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
minä (tôi) alan
Minä alan opiskella suomea.
(Tôi bắt đầu học tiếng Phần Lan.)
sinä (bạn) alat
Sinä alat syödä.
(Bạn bắt đầu ăn.)
hän (anh/cô ấy) alkaa
Hän alkaa itkeä.
(Anh ấy/Cô ấy bắt đầu khóc.)
me (chúng tôi) alamme
Me alamme juosta.
(Chúng tôi bắt đầu chạy.)
te (các bạn) alatte
Te alatte laulaa.
(Các bạn bắt đầu hát.)
he (họ) alkavat
He alkavat tanssia.
(Họ bắt đầu nhảy.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Thì Quá khứ hoàn thành
  • "Olin jo alkanut syödä, kun hän saapui."

    "Tôi đã bắt đầu ăn rồi khi anh ấy đến."

  • "He olivat jo alkaneet rakentaa taloa, kun lupa peruttiin."

    "Họ đã bắt đầu xây nhà rồi khi giấy phép bị hủy bỏ."

  • "Me olimme jo alkaneet opiskella suomea, ennen kuin muutimme Suomeen."

    "Chúng tôi đã bắt đầu học tiếng Phần Lan trước khi chuyển đến Phần Lan."