alkaa
Định nghĩa & Giải nghĩa "alkaa"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Aloittaa tekemään jotain; käynnistää toiminta tai prosessi.
Ý nghĩa của "alkaa" trong tiếng Việt
Bắt đầu làm một điều gì đó; khởi đầu một hành động hoặc quá trình.
Câu ví dụ với "alkaa"
-
"Elokuva alkaa kello seitsemän."
"Bộ phim bắt đầu lúc bảy giờ."
-
"Sade alkaa."
"Trời bắt đầu mưa."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "alkaa"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "alkaa" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'alkaa' có nghĩa là 'bắt đầu' hoặc 'khởi đầu'. Cần phân biệt với 'aloittaa' (bắt đầu một cách chủ động hơn, thường là một kế hoạch hoặc dự án).
Bảng chia từ (Taivutus) của "alkaa"
Bảng chia động từ - Preesens (Hiện tại):
Nguyên thể: alkaa
| Ngôi (Persoona) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| minä (tôi) | alan |
Minä alan opiskella suomea.
(Tôi bắt đầu học tiếng Phần Lan.)
|
| sinä (bạn) | alat |
Sinä alat syödä.
(Bạn bắt đầu ăn.)
|
| hän (anh/cô ấy) | alkaa |
Hän alkaa itkeä.
(Anh ấy/Cô ấy bắt đầu khóc.)
|
| me (chúng tôi) | alamme |
Me alamme juosta.
(Chúng tôi bắt đầu chạy.)
|
| te (các bạn) | alatte |
Te alatte laulaa.
(Các bạn bắt đầu hát.)
|
| he (họ) | alkavat |
He alkavat tanssia.
(Họ bắt đầu nhảy.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Olin jo alkanut syödä, kun hän saapui."
"Tôi đã bắt đầu ăn rồi khi anh ấy đến."
-
"He olivat jo alkaneet rakentaa taloa, kun lupa peruttiin."
"Họ đã bắt đầu xây nhà rồi khi giấy phép bị hủy bỏ."
-
"Me olimme jo alkaneet opiskella suomea, ennen kuin muutimme Suomeen."
"Chúng tôi đã bắt đầu học tiếng Phần Lan trước khi chuyển đến Phần Lan."