alkuaine
Định nghĩa & Giải nghĩa "alkuaine"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Aine, jota ei voida muuttaa yksinkertaisemmaksi aineeksi kemiallisilla menetelmillä ja joka koostuu atomeista, joilla on sama atomiluku.
Ý nghĩa của "alkuaine" trong tiếng Việt
Một chất không thể phân tách thành các chất đơn giản hơn bằng các phương pháp hóa học và được cấu tạo từ các nguyên tử có cùng số nguyên tử.
Câu ví dụ với "alkuaine"
-
"Vesi koostuu kahdesta alkuaineesta: vedystä ja hapesta."
"Nước bao gồm hai nguyên tố hóa học: hydro và oxy."
-
"Kulta on arvokas alkuaine."
"Vàng là một nguyên tố hóa học quý giá."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "alkuaine"
Chưa có dữ liệu từ liên quan.
Cách dùng "alkuaine" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Alkuaine tarkoittaa yksinkertaista ainetta, jota ei voida jakaa pienempiin osiin kemiallisesti. Esimerkiksi happi (oxygen) on alkuaine.
Bảng chia từ (Taivutus) của "alkuaine"
Bảng chia từ (Declension) cho alkuaine:
| Biến cách (Sija) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | alkuaine |
Vesi on yhdiste, joka koostuu kahdesta alkuaineesta: vedystä ja hapesta.
(Nước là một hợp chất bao gồm hai nguyên tố: hydro và oxy.)
|
| Biến cách số ít | alkuainetta |
Laboratoriossa tutkitaan alkuainetta.
(Nguyên tố đang được nghiên cứu trong phòng thí nghiệm.)
|
| Sở hữu cách số ít | alkuaineen |
Alkuaineen atomimassa määritetään sen isotooppien perusteella.
(Khối lượng nguyên tử của một nguyên tố được xác định dựa trên các đồng vị của nó.)
|
| Nguyên thể số nhiều | alkuaineet |
Jaksollisessa järjestelmässä on monia alkuaineita.
(Có rất nhiều nguyên tố trong bảng tuần hoàn.)
|