(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa alkuperäinen
B1
adjektiivi B1 Đời sống hàng ngày, Ngôn ngữ học, Địa lý, Sinh học

alkuperäinen

/ˈɑlkupæræi̯nen/
bản địa
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "alkuperäinen"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

jollekin alueelle tai kulttuurille ominainen, siellä syntynyt tai kasvanut

Ý nghĩa của "alkuperäinen" trong tiếng Việt

thuộc về một nơi cụ thể từ khi sinh ra; bản địa, nguyên sinh

Câu ví dụ với "alkuperäinen"

  • "Hän on alueen alkuperäinen asukas."

    "Anh ấy là cư dân bản địa của khu vực này."

  • "Alkuperäinen väestö kärsi siirtomaavallasta."

    "Dân bản địa đã phải chịu đựng sự cai trị của thực dân."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "alkuperäinen"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "alkuperäinen" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ này có thể dịch là 'bản địa', 'nguyên sinh'. Cần phân biệt với 'kotimainen' (trong nước) và 'kansallinen' (thuộc về quốc gia).

Bảng chia từ (Taivutus) của "alkuperäinen"