(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa alkuvaiheessa
B1
adverbi B1 Tổng quát

alkuvaiheessa

/'ɑlkuˌʋɑi̯heːsːɑ/
giai đoạn trứng nước
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "alkuvaiheessa"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Alussa oleva, kehityksen alkuvaiheessa oleva.

Ý nghĩa của "alkuvaiheessa" trong tiếng Việt

Ở giai đoạn phát triển ban đầu.

Câu ví dụ với "alkuvaiheessa"

  • "Hanke on vielä alkuvaiheessa."

    "Dự án vẫn còn trong giai đoạn trứng nước."

  • "Yrityksen toiminta on vasta alkuvaiheessa, mutta sillä on suuri potentiaali."

    "Hoạt động của công ty chỉ mới ở giai đoạn ban đầu, nhưng nó có tiềm năng lớn."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "alkuvaiheessa"

Đồng nghĩa

lapsenkengissä (giai đoạn trứng nước, còn non trẻ)

Trái nghĩa

loppuvaiheessa (giai đoạn cuối)

Cách dùng "alkuvaiheessa" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Cụm từ này diễn tả trạng thái ban đầu, sơ khai của một quá trình, sự vật hoặc sự việc. Thường dùng để nhấn mạnh sự non trẻ, chưa phát triển đầy đủ.

Bảng chia từ (Taivutus) của "alkuvaiheessa"