alkuvaiheessa
Định nghĩa & Giải nghĩa "alkuvaiheessa"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Alussa oleva, kehityksen alkuvaiheessa oleva.
Ý nghĩa của "alkuvaiheessa" trong tiếng Việt
Ở giai đoạn phát triển ban đầu.
Câu ví dụ với "alkuvaiheessa"
-
"Hanke on vielä alkuvaiheessa."
"Dự án vẫn còn trong giai đoạn trứng nước."
-
"Yrityksen toiminta on vasta alkuvaiheessa, mutta sillä on suuri potentiaali."
"Hoạt động của công ty chỉ mới ở giai đoạn ban đầu, nhưng nó có tiềm năng lớn."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "alkuvaiheessa"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "alkuvaiheessa" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Cụm từ này diễn tả trạng thái ban đầu, sơ khai của một quá trình, sự vật hoặc sự việc. Thường dùng để nhấn mạnh sự non trẻ, chưa phát triển đầy đủ.