(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa alla
A1
adverb A1 Vị trí, Mô tả

alla

/ˈɑlːɑ/
ở dưới
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "alla"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Alapuolella, jossakin pinnan tai esineen alapuolella.

Ý nghĩa của "alla" trong tiếng Việt

Ở dưới, bên dưới (cái gì đó).

Câu ví dụ với "alla"

  • "Kissa on pöydän alla."

    "Con mèo ở dưới bàn."

  • "Kirja on sängyn alla."

    "Quyển sách ở dưới giường."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "alla"

Đồng nghĩa

alapuolella (phía dưới)

Trái nghĩa

Cách dùng "alla" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'alla' thường được dùng để chỉ vị trí bên dưới một vật gì đó. Cần phân biệt với 'alapuolella' (phía dưới) và 'alhaalla' (ở dưới thấp). 'Alla' thường đi kèm với các giới từ chỉ vị trí để diễn tả rõ hơn.

Bảng chia từ (Taivutus) của "alla"