ällöttävä
Định nghĩa & Giải nghĩa "ällöttävä"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Jotakin, joka aiheuttaa voimakasta vastenmielisyyttä tai pahoinvointia.
Ý nghĩa của "ällöttävä" trong tiếng Việt
Gây buồn nôn hoặc ghê tởm.
Câu ví dụ với "ällöttävä"
-
"Haju oli niin ällöttävä, että minun piti pidättää hengitystä."
"Mùi kinh khủng đến nỗi tôi phải nín thở."
-
"Ruoka näytti niin ällöttävältä, etten pystynyt syömään sitä."
"Thức ăn trông ghê tởm đến nỗi tôi không thể ăn nó."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "ällöttävä"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "ällöttävä" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'ällöttävä' diễn tả cảm giác ghê tởm, buồn nôn mạnh mẽ. Nó mạnh hơn một chút so với 'inhottava' (khó chịu, đáng ghét). Lưu ý cách sử dụng trong các ngữ cảnh khác nhau để tránh nhầm lẫn.