aloittaa
Định nghĩa & Giải nghĩa "aloittaa"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Ryhtyä tekemään tai suorittamaan jotakin; käynnistää toiminta tai prosessi.
Ý nghĩa của "aloittaa" trong tiếng Việt
bắt đầu làm hoặc thực hiện điều gì đó; khởi xướng một hành động hoặc quá trình.
Câu ví dụ với "aloittaa"
-
"Aloitan työt huomenna."
"Tôi bắt đầu công việc vào ngày mai."
-
"Meidän täytyy aloittaa projekti ajoissa."
"Chúng ta cần phải bắt đầu dự án đúng thời hạn."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "aloittaa"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "aloittaa" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Sana 'aloittaa' on yleiskäyttöinen ja tarkoittaa yksinkertaisesti jonkin asian aloittamista. Se on suora vastine Việtin sanalle 'bắt đầu'. Huomaa, että suomen kielessä on monia synonyymejä, jotka ilmaisevat aloittamisen eri sävyjä.
Bảng chia từ (Taivutus) của "aloittaa"
Bảng chia động từ - Preesens (Hiện tại):
Nguyên thể: aloittaa
| Ngôi (Persoona) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| minä (tôi) | aloitan |
Minä aloitan työt huomenna.
(Tôi bắt đầu công việc vào ngày mai.)
|
| sinä (bạn) | aloitat |
Sinä aloitat lukemaan kirjaa.
(Bạn bắt đầu đọc sách.)
|
| hän (anh/cô ấy) | aloittaa |
Hän aloittaa uuden harrastuksen.
(Anh ấy/Cô ấy bắt đầu một sở thích mới.)
|
| me (chúng tôi) | aloitamme |
Me aloitamme kokouksen kello yhdeksän.
(Chúng tôi bắt đầu cuộc họp lúc chín giờ.)
|
| te (các bạn) | aloitatte |
Te aloitatte projektin ensi viikolla.
(Các bạn bắt đầu dự án vào tuần tới.)
|
| he (họ) | aloittavat |
He aloittavat tanssin.
(Họ bắt đầu khiêu vũ.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Aloittamisen jälkeen hän tunsi olonsa helpottuneeksi."
"Sau khi bắt đầu, anh ấy cảm thấy nhẹ nhõm."
-
"Aloittaminen on joskus vaikeaa, mutta jatkaminen vielä vaikeampaa."
"Bắt đầu đôi khi khó khăn, nhưng tiếp tục còn khó khăn hơn."
-
"Hän lykkäsi aloittamista niin kauan kuin mahdollista."
"Anh ấy trì hoãn việc bắt đầu càng lâu càng tốt."
-
"Työmaa aloitettiin viime viikolla."
"Công trường đã được khởi công vào tuần trước."
-
"Rakennusprojekti aloitettiin jo vuosia sitten."
"Dự án xây dựng đã được bắt đầu từ nhiều năm trước."
-
"Keskustelu aloitettiin vakavalla sävyllä."
"Cuộc thảo luận đã được bắt đầu với giọng điệu nghiêm túc."