(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa aloitus
B1
substantiivi B1 Thể thao (đặc biệt là khúc côn cầu trên băng), Chính trị, Kinh doanh

aloitus

/ˈɑloitus/
pha đối đầu
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "aloitus"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Jääkiekossa ja joissakin muissa urheilulajeissa käytettävä menetelmä pelin aloittamiseen, jossa kaksi pelaajaa seisoo vastakkain mailoineen jäällä, ja kiekko pudotetaan heidän väliinsä.

Ý nghĩa của "aloitus" trong tiếng Việt

Một phương pháp bắt đầu trận đấu trong khúc côn cầu trên băng và một số môn thể thao khác, trong đó hai người chơi đối diện nhau với gậy của họ trên băng, và bóng (puck) được thả giữa họ.

Câu ví dụ với "aloitus"

  • "Pelin aloitus oli jännittävä."

    "Pha đối đầu bắt đầu trận đấu rất căng thẳng."

  • "Joukkue voitti aloituksen useimmin."

    "Đội đã thắng pha đối đầu thường xuyên nhất."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "aloitus"

Đồng nghĩa

pelin aloitus (bắt đầu trận đấu)

Cách dùng "aloitus" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'aloitus' trong tiếng Phần Lan có nghĩa rộng hơn 'pha đối đầu', có thể chỉ sự bắt đầu của một trận đấu, một sự kiện, hoặc một quá trình nào đó. Trong khúc côn cầu trên băng, nó chỉ hành động bắt đầu trận đấu như mô tả.

Bảng chia từ (Taivutus) của "aloitus"

Bảng chia từ (Declension) cho aloitus:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít aloitus
Uusi aloitus on aina mahdollinen.
(Một khởi đầu mới luôn luôn có thể.)
Biến cách số ít aloitusta
Tarvitsemme uutta aloitusta tähän projektiin.
(Chúng ta cần một sự khởi đầu mới cho dự án này.)
Sở hữu cách số ít aloituksen
Aloituksen suunnittelu on tärkeää.
(Việc lên kế hoạch cho sự khởi đầu là rất quan trọng.)
Nguyên thể số nhiều aloitukset
Onnistuneet aloitukset johtavat menestykseen.
(Những khởi đầu thành công dẫn đến thành công.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Cách "Lên Trên/Cho" (Allative)
  • "Joukkue valmistautuu huolellisesti aloitukselle."

    "Đội chuẩn bị cẩn thận cho pha giao bóng."

  • "Tuomari antoi merkin aloitukselle."

    "Trọng tài ra hiệu cho pha giao bóng."

  • "Hän keskittyi täysillä aloitukselle, koska se oli tärkeä hetki pelissä."

    "Anh ấy tập trung hoàn toàn vào pha giao bóng, vì đó là một khoảnh khắc quan trọng trong trận đấu."

Nguyên thể (Nominative)
  • "Aloitus on tärkeä osa jääkiekko-ottelua."

    "Pha bắt đầu là một phần quan trọng của trận đấu khúc côn cầu trên băng."

  • "Joukkue harjoittelee aloitus-tekniikoita päivittäin."

    "Đội luyện tập các kỹ thuật bắt đầu hàng ngày."

  • "Onnistunut aloitus voi antaa joukkueelle edun."

    "Một pha bắt đầu thành công có thể mang lại lợi thế cho đội."

Biến cách Partitive
  • "Odotimme pitkään aloitusta."

    "Chúng tôi đã chờ đợi sự bắt đầu (aloitus) rất lâu."

  • "Valmentaja arvosteli aloitusta huonoksi."

    "Huấn luyện viên đã chỉ trích sự bắt đầu (aloitus) là tồi."

  • "Hän harjoitteli aloitusta koko päivän."

    "Anh ấy đã luyện tập sự bắt đầu (aloitus) cả ngày."