altis
Định nghĩa & Giải nghĩa "altis"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Helposti vahingoittuva tai haavoittuva, sekä fyysisesti että henkisesti.
Ý nghĩa của "altis" trong tiếng Việt
Dễ bị tổn thương, dễ bị ảnh hưởng bởi (cả về thể chất lẫn tinh thần).
Câu ví dụ với "altis"
-
"Hän on altis vilustumaan."
"Anh ấy dễ bị cảm lạnh."
-
"Lapset ovat alttiimpia influenssalle kuin aikuiset."
"Trẻ em dễ bị cúm hơn người lớn."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "altis"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "altis" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ "altis" trong tiếng Phần Lan có nghĩa là dễ bị tổn thương, dễ bị ảnh hưởng, tương tự như nghĩa của cụm từ "dễ bị" trong tiếng Việt. Lưu ý sự khác biệt trong cấu trúc câu khi sử dụng từ này.