(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa altis
B1
adjektiivi B1 General

altis

/ˈɑltis/
dễ bị
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "altis"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Helposti vahingoittuva tai haavoittuva, sekä fyysisesti että henkisesti.

Ý nghĩa của "altis" trong tiếng Việt

Dễ bị tổn thương, dễ bị ảnh hưởng bởi (cả về thể chất lẫn tinh thần).

Câu ví dụ với "altis"

  • "Hän on altis vilustumaan."

    "Anh ấy dễ bị cảm lạnh."

  • "Lapset ovat alttiimpia influenssalle kuin aikuiset."

    "Trẻ em dễ bị cúm hơn người lớn."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "altis"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "altis" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ "altis" trong tiếng Phần Lan có nghĩa là dễ bị tổn thương, dễ bị ảnh hưởng, tương tự như nghĩa của cụm từ "dễ bị" trong tiếng Việt. Lưu ý sự khác biệt trong cấu trúc câu khi sử dụng từ này.

Bảng chia từ (Taivutus) của "altis"