(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa alue
A2
substantiivi A2 Địa lý, Chính trị, Kinh tế

alue

/ˈɑlueˣ/
khu vực
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "alue"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Määrätty pinta-ala tai paikka; jokin rajattu kokonaisuus, jolla on tietty tarkoitus tai ominaispiirre.

Ý nghĩa của "alue" trong tiếng Việt

Các khu vực hoặc vùng, đặc biệt là một phần của một quốc gia hoặc thế giới có các đặc điểm có thể xác định nhưng không phải lúc nào cũng có ranh giới cố định.

Câu ví dụ với "alue"

  • "Helsinki on Suomen pääkaupunkiseudun keskus."

    "Helsinki là trung tâm của vùng thủ đô Phần Lan."

  • "Tämä on kielletty alue."

    "Đây là khu vực cấm."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "alue"

Đồng nghĩa

Cách dùng "alue" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'alue' thường được dùng để chỉ một khu vực địa lý, một lĩnh vực cụ thể hoặc một phạm vi hoạt động nào đó. Nó tương đương với 'vùng', 'miền' hoặc 'lĩnh vực' trong tiếng Việt. Cần phân biệt với 'seutu', thường mang nghĩa một vùng lân cận, gần gũi hơn.

Bảng chia từ (Taivutus) của "alue"

Bảng chia từ (Declension) cho alue:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít alue
Tämä on laaja alue.
(Đây là một khu vực rộng lớn.)
Biến cách số ít aluetta
Tarvitsemme lisää aluetta.
(Chúng ta cần thêm khu vực.)
Sở hữu cách số ít alueen
Alueen kehitys on nopeaa.
(Sự phát triển của khu vực diễn ra nhanh chóng.)
Nguyên thể số nhiều alueet
Kaupungissa on monia alueita.
(Có nhiều khu vực trong thành phố.)