alussa
/ˈɑlusːɑ/
ở phần đầu
Sơ cấp (A1)
Định nghĩa & Giải nghĩa "alussa"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Jonkin asian alkupisteessä tai alkuvaiheessa.
Ý nghĩa của "alussa" trong tiếng Việt
Ở điểm khởi đầu của cái gì đó; ở giai đoạn ban đầu.
Câu ví dụ với "alussa"
-
"Alussa oli hiljaista, mutta sitten juhlat alkoivat."
"Lúc đầu thì yên tĩnh, nhưng sau đó bữa tiệc bắt đầu."
-
"Alussa minulla oli vaikeuksia oppia suomea."
"Lúc đầu tôi gặp khó khăn trong việc học tiếng Phần Lan."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "alussa"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "alussa" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Tương đương với 'ở giai đoạn đầu', 'lúc ban đầu'. Cần chú ý đến cách sử dụng trong các cụm từ và cấu trúc câu cụ thể.