älykäs
Định nghĩa & Giải nghĩa "älykäs"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
jolla on hyvä äly ja kyky ymmärtää asioita nopeasti
Ý nghĩa của "älykäs" trong tiếng Việt
(về người) rất thông minh và khéo léo, hoặc (về vật) được chế tạo hoặc thiết kế một cách thông minh
Câu ví dụ với "älykäs"
-
"Hän on erittäin älykäs lapsi."
"Cô ấy là một đứa trẻ rất thông minh."
-
"Tämä on älykäs ratkaisu ongelmaan."
"Đây là một giải pháp thông minh cho vấn đề."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "älykäs"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "älykäs" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'älykäs' thường được dùng để chỉ người hoặc vật có trí thông minh cao. Lưu ý sự khác biệt với 'fiksu', có thể mang nghĩa 'thông minh' hoặc 'khéo léo'.