(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa älykäs
B1
adjektiivi B1 Đời sống hàng ngày, Kỹ thuật, Khoa học

älykäs

/ˈælykæs/
thông minh
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "älykäs"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

jolla on hyvä äly ja kyky ymmärtää asioita nopeasti

Ý nghĩa của "älykäs" trong tiếng Việt

(về người) rất thông minh và khéo léo, hoặc (về vật) được chế tạo hoặc thiết kế một cách thông minh

Câu ví dụ với "älykäs"

  • "Hän on erittäin älykäs lapsi."

    "Cô ấy là một đứa trẻ rất thông minh."

  • "Tämä on älykäs ratkaisu ongelmaan."

    "Đây là một giải pháp thông minh cho vấn đề."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "älykäs"

Đồng nghĩa

fiksu (thông minh, khéo léo) viisas (khôn ngoan)

Trái nghĩa

Cách dùng "älykäs" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'älykäs' thường được dùng để chỉ người hoặc vật có trí thông minh cao. Lưu ý sự khác biệt với 'fiksu', có thể mang nghĩa 'thông minh' hoặc 'khéo léo'.

Bảng chia từ (Taivutus) của "älykäs"