(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa älykkyys
B2
substantiivi B2 Giáo dục, Tâm lý học, Khoa học thần kinh

älykkyys

/ˈælykːyːs/
năng lực trí tuệ
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "älykkyys"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Kyky ymmärtää, oppia ja soveltaa tietoa.

Ý nghĩa của "älykkyys" trong tiếng Việt

Khả năng hiểu, suy luận và tư duy phản biện.

Câu ví dụ với "älykkyys"

  • "Hänen älykkyytensä on hämmästyttävää."

    "Sự thông minh của anh ấy thật đáng kinh ngạc."

  • "Älykkyys on tärkeä ominaisuus monissa ammateissa."

    "Năng lực trí tuệ là một phẩm chất quan trọng trong nhiều ngành nghề."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "älykkyys"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "älykkyys" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'älykkyys' thường được dùng để chỉ khả năng trí tuệ nói chung. Cần phân biệt với 'äly', có thể mang nghĩa rộng hơn, bao gồm cả sự thông minh nhân tạo. Trong tiếng Việt, có thể dịch 'älykkyys' là 'sự thông minh', 'trí thông minh', hoặc 'năng lực trí tuệ'.

Bảng chia từ (Taivutus) của "älykkyys"

Bảng chia từ (Declension) cho älykkyys:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít älykkyys
Älykkyys on tärkeää oppimisessa.
(Sự thông minh rất quan trọng trong học tập.)
Biến cách số ít älykkyyttä
Hän osoitti suurta älykkyyttä ongelmanratkaisussa.
(Anh ấy đã thể hiện sự thông minh tuyệt vời trong việc giải quyết vấn đề.)
Sở hữu cách số ít älykkyyden
Älykkyyden kehittäminen vaatii harjoittelua.
(Việc phát triển trí thông minh đòi hỏi sự luyện tập.)
Nguyên thể số nhiều älykkyydet
Erilaiset älykkyydet rikastavat yhteiskuntaa.
(Những loại trí thông minh khác nhau làm phong phú xã hội.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Cách Đối tượng (Accusative)
  • "Hän osoitti suurta älykkyyden puutetta."

    "Anh ấy đã thể hiện sự thiếu hụt lớn về trí thông minh."

  • "Opettaja kehui oppilaan älykkyyden kehitystä."

    "Giáo viên khen ngợi sự phát triển trí thông minh của học sinh."

  • "Meidän on ymmärrettävä älykkyyden merkitys yhteiskunnassa."

    "Chúng ta cần phải hiểu tầm quan trọng của trí thông minh trong xã hội."