(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ammattikoulutus
B1
substantiivi B1 Giáo dục

ammattikoulutus

/ˈɑmːɑtːiˌkou̯lutus/
giáo dục chuyên ngành
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "ammattikoulutus"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Koulutus, joka valmistaa tiettyyn ammattiin tai erikoisalaan.

Ý nghĩa của "ammattikoulutus" trong tiếng Việt

Giáo dục được thiết kế riêng cho một lĩnh vực nghiên cứu hoặc nghề nghiệp cụ thể.

Câu ví dụ với "ammattikoulutus"

  • "Hän suoritti ammattikoulutuksen sähköasentajaksi."

    "Anh ấy đã hoàn thành giáo dục chuyên ngành để trở thành thợ điện."

  • "Ammattikoulutus tarjoaa hyvät valmiudet työelämään."

    "Giáo dục chuyên ngành cung cấp sự chuẩn bị tốt cho cuộc sống làm việc."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "ammattikoulutus"

Đồng nghĩa

erikoiskoulutus (giáo dục chuyên biệt)

Cách dùng "ammattikoulutus" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Term 'ammattikoulutus' thường được sử dụng để chỉ giáo dục nghề nghiệp, đào tạo chuyên môn cụ thể cho một nghề. Cần phân biệt với 'yleissivistävä koulutus' (giáo dục phổ thông).

Bảng chia từ (Taivutus) của "ammattikoulutus"

Bảng chia từ (Declension) cho ammattikoulutus:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít ammattikoulutus
Ammattikoulutus on tärkeää Suomessa.
(Giáo dục nghề nghiệp rất quan trọng ở Phần Lan.)
Biến cách số ít ammattikoulutusta
Hän tarvitsee ammattikoulutusta.
(Anh ấy cần một nền giáo dục nghề nghiệp.)
Sở hữu cách số ít ammattikoulutuksen
Ammattikoulutuksen tavoitteena on antaa opiskelijoille käytännön taitoja.
(Mục tiêu của giáo dục nghề nghiệp là cung cấp cho sinh viên những kỹ năng thực tế.)
Nguyên thể số nhiều ammattikoulutukset
Suomessa on monia ammattikoulutuksia.
(Có nhiều chương trình giáo dục nghề nghiệp ở Phần Lan.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Cách Thiếu vắng (Abessive)
  • "Hän sai työpaikan ammattikoulutuksetta."

    "Anh ấy đã nhận được công việc mà không cần đào tạo nghề."

  • "Ammattikoulutuksetta on vaikea löytää hyvin palkattua työtä nykyään."

    "Ngày nay, rất khó để tìm được một công việc được trả lương cao mà không có đào tạo nghề."

  • "Monet nuoret päätyvät tekemään töitä ammattikoulutuksetta, koska he eivät tiedä, mitä haluavat opiskella."

    "Nhiều thanh niên kết thúc công việc mà không có đào tạo nghề vì họ không biết họ muốn học gì."

Sở hữu cách (Genitive)
  • "Ammattikoulutuksen tavoitteena on tarjota opiskelijoille käytännönläheisiä taitoja."

    "Mục tiêu của giáo dục nghề nghiệp là cung cấp cho sinh viên những kỹ năng thực tế."

  • "Uudistus vaikuttaa ammattikoulutuksen rahoitukseen."

    "Cuộc cải cách ảnh hưởng đến nguồn tài trợ cho giáo dục nghề nghiệp."

  • "Olen kiinnostunut ammattikoulutuksen tarjoamista mahdollisuuksista."

    "Tôi quan tâm đến những cơ hội do giáo dục nghề nghiệp mang lại."