ammattikoulutus
Định nghĩa & Giải nghĩa "ammattikoulutus"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Koulutus, joka valmistaa tiettyyn ammattiin tai erikoisalaan.
Ý nghĩa của "ammattikoulutus" trong tiếng Việt
Giáo dục được thiết kế riêng cho một lĩnh vực nghiên cứu hoặc nghề nghiệp cụ thể.
Câu ví dụ với "ammattikoulutus"
-
"Hän suoritti ammattikoulutuksen sähköasentajaksi."
"Anh ấy đã hoàn thành giáo dục chuyên ngành để trở thành thợ điện."
-
"Ammattikoulutus tarjoaa hyvät valmiudet työelämään."
"Giáo dục chuyên ngành cung cấp sự chuẩn bị tốt cho cuộc sống làm việc."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "ammattikoulutus"
Đồng nghĩa
Cách dùng "ammattikoulutus" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Term 'ammattikoulutus' thường được sử dụng để chỉ giáo dục nghề nghiệp, đào tạo chuyên môn cụ thể cho một nghề. Cần phân biệt với 'yleissivistävä koulutus' (giáo dục phổ thông).
Bảng chia từ (Taivutus) của "ammattikoulutus"
Bảng chia từ (Declension) cho ammattikoulutus:
| Biến cách (Sija) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | ammattikoulutus |
Ammattikoulutus on tärkeää Suomessa.
(Giáo dục nghề nghiệp rất quan trọng ở Phần Lan.)
|
| Biến cách số ít | ammattikoulutusta |
Hän tarvitsee ammattikoulutusta.
(Anh ấy cần một nền giáo dục nghề nghiệp.)
|
| Sở hữu cách số ít | ammattikoulutuksen |
Ammattikoulutuksen tavoitteena on antaa opiskelijoille käytännön taitoja.
(Mục tiêu của giáo dục nghề nghiệp là cung cấp cho sinh viên những kỹ năng thực tế.)
|
| Nguyên thể số nhiều | ammattikoulutukset |
Suomessa on monia ammattikoulutuksia.
(Có nhiều chương trình giáo dục nghề nghiệp ở Phần Lan.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Hän sai työpaikan ammattikoulutuksetta."
"Anh ấy đã nhận được công việc mà không cần đào tạo nghề."
-
"Ammattikoulutuksetta on vaikea löytää hyvin palkattua työtä nykyään."
"Ngày nay, rất khó để tìm được một công việc được trả lương cao mà không có đào tạo nghề."
-
"Monet nuoret päätyvät tekemään töitä ammattikoulutuksetta, koska he eivät tiedä, mitä haluavat opiskella."
"Nhiều thanh niên kết thúc công việc mà không có đào tạo nghề vì họ không biết họ muốn học gì."
-
"Ammattikoulutuksen tavoitteena on tarjota opiskelijoille käytännönläheisiä taitoja."
"Mục tiêu của giáo dục nghề nghiệp là cung cấp cho sinh viên những kỹ năng thực tế."
-
"Uudistus vaikuttaa ammattikoulutuksen rahoitukseen."
"Cuộc cải cách ảnh hưởng đến nguồn tài trợ cho giáo dục nghề nghiệp."
-
"Olen kiinnostunut ammattikoulutuksen tarjoamista mahdollisuuksista."
"Tôi quan tâm đến những cơ hội do giáo dục nghề nghiệp mang lại."