(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ammattimaisesti
B1
adverbi B1 Kinh doanh, Công việc

ammattimaisesti

/ˈɑmːɑtːimɑi̯sesti/
một cách chuyên nghiệp
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "ammattimaisesti"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Ammatin vaatimusten mukaisesti, asiantuntevasti ja pätevästi.

Ý nghĩa của "ammattimaisesti" trong tiếng Việt

Một cách thể hiện kỹ năng, phán đoán tốt và hành vi lịch sự được mong đợi từ một người được đào tạo để làm tốt một công việc.

Câu ví dụ với "ammattimaisesti"

  • "Hän hoiti projektin ammattimaisesti alusta loppuun."

    "Anh ấy đã quản lý dự án một cách chuyên nghiệp từ đầu đến cuối."

  • "Meidän täytyy lähestyä tätä ongelmaa ammattimaisesti."

    "Chúng ta cần tiếp cận vấn đề này một cách chuyên nghiệp."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "ammattimaisesti"

Đồng nghĩa

asiantuntevasti (một cách am hiểu, có chuyên môn)

Trái nghĩa

amatöörimäisesti (một cách nghiệp dư)

Cách dùng "ammattimaisesti" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ này diễn tả cách thức thực hiện công việc một cách chuyên nghiệp, bài bản, thể hiện kỹ năng và kiến thức chuyên môn. Cần phân biệt với các trạng từ chỉ mức độ như 'hyvin' (tốt) hay 'erinomaisesti' (xuất sắc), vì 'ammattimaisesti' nhấn mạnh vào tính chuyên nghiệp hơn là kết quả.

Bảng chia từ (Taivutus) của "ammattimaisesti"