(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ammattitaitoinen
B2
adjektiivi B2 Tổng quát (có thể áp dụng cho nhiều lĩnh vực)

ammattitaitoinen

/ˈɑmːɑtːiˌtɑi̯toi̯nen/
chuyên gia lành nghề
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "ammattitaitoinen"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Jolla on korkea ammattitaito; osaava.

Ý nghĩa của "ammattitaitoinen" trong tiếng Việt

Ở mức độ lớn; rất nhiều.

Câu ví dụ với "ammattitaitoinen"

  • "Hän on ammattitaitoinen puuseppä."

    "Anh ấy là một thợ mộc lành nghề."

  • "Yritys etsii ammattitaitoista markkinointipäällikköä."

    "Công ty đang tìm kiếm một giám đốc marketing lành nghề."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "ammattitaitoinen"

Đồng nghĩa

Cách dùng "ammattitaitoinen" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ này chỉ trình độ tay nghề cao, thành thạo trong một lĩnh vực cụ thể. Khác với 'taitava' (giỏi chung chung) hoặc 'pätevä' (có đủ năng lực).

Bảng chia từ (Taivutus) của "ammattitaitoinen"