(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa analysoida
B1
verbi B1 Đời sống hàng ngày, Học thuật, Kinh doanh

analysoida

/ˈɑnɑlysoi̯dɑ/
phân tích
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "analysoida"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Tutkia ja eritellä järjestelmällisesti ja yksityiskohtaisesti jonkin rakennetta tai osia (erityisesti tietoja) usein selittämiseksi ja tulkitsemiseksi.

Ý nghĩa của "analysoida" trong tiếng Việt

Phân tích một cách có hệ thống và chi tiết cấu trúc hoặc thành phần của (cái gì đó, đặc biệt là thông tin), thường là để giải thích và diễn giải.

Câu ví dụ với "analysoida"

  • "Meidän täytyy analysoida tilanne huolellisesti."

    "Chúng ta cần phân tích tình hình một cách cẩn thận."

  • "Tutkimus analysoi markkinoiden kehitystä."

    "Nghiên cứu phân tích sự phát triển của thị trường."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "analysoida"

Đồng nghĩa

erittelemään (phân tích kỹ)

Cách dùng "analysoida" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'analysoida' trong tiếng Phần Lan tương đương với 'phân tích' trong tiếng Việt. Cần chú ý đến ngữ cảnh sử dụng để chọn từ phù hợp. Trong nhiều trường hợp, 'tutkia' (nghiên cứu) cũng có thể được sử dụng, nhưng 'analysoida' nhấn mạnh vào việc phân tích chi tiết cấu trúc và thành phần.

Bảng chia từ (Taivutus) của "analysoida"

Bảng chia động từ - Preesens (Hiện tại):

Nguyên thể: analysoida

Ngôi (Persoona)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
minä (tôi) analysoin
Minä analysoin dataa.
(Tôi phân tích dữ liệu.)
sinä (bạn) analysoit
Sinä analysoit markkinatrendejä.
(Bạn phân tích xu hướng thị trường.)
hän (anh/cô ấy) analysoi
Hän analysoi raportin.
(Anh ấy/Cô ấy phân tích báo cáo.)
me (chúng tôi) analysoimme
Me analysoimme ongelman.
(Chúng tôi phân tích vấn đề.)
te (các bạn) analysoitte
Te analysoitte asiakaspalautetta.
(Các bạn phân tích phản hồi của khách hàng.)
he (họ) analysoivat
He analysoivat tulokset.
(Họ phân tích kết quả.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Thể Bị động (Hiện tại)
  • "Tässä tutkimuksessa analysoidaan markkinoiden kehitystä."

    "Trong nghiên cứu này, sự phát triển của thị trường được phân tích."

  • "Tilastot analysoidaan huolellisesti ennen johtopäätösten tekemistä."

    "Các số liệu thống kê được phân tích cẩn thận trước khi đưa ra kết luận."

  • "Teksti analysoidaan kieliopillisesti ja semanttisesti."

    "Văn bản được phân tích về mặt ngữ pháp và ngữ nghĩa."

Thì Quá khứ hoàn thành
  • "Olin analysoinut tiedot huolellisesti ennen kuin tein päätöksen."

    "Tôi đã phân tích dữ liệu cẩn thận trước khi đưa ra quyết định."

  • "Hän oli analysoinut tilannetta useita kertoja, mutta ei silti ymmärtänyt sitä täysin."

    "Anh ấy đã phân tích tình huống nhiều lần, nhưng vẫn không hiểu nó một cách đầy đủ."

  • "Me olimme analysoineet kaikki mahdolliset riskit ennen projektin aloittamista."

    "Chúng tôi đã phân tích tất cả các rủi ro có thể xảy ra trước khi bắt đầu dự án."

6 Loại Động từ cơ bản
  • "Meidän täytyy analysoida tämä ongelma perusteellisesti."

    "Chúng ta cần phân tích vấn đề này một cách triệt để."

  • "Hän analysoi dataa löytääkseen uusia trendejä."

    "Cô ấy phân tích dữ liệu để tìm ra những xu hướng mới."

  • "Tutkijat ovat analysoineet näytteitä laboratoriossa."

    "Các nhà nghiên cứu đã phân tích các mẫu vật trong phòng thí nghiệm."